Phụ tử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; văn chương; dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Cha con.
Ví dụ:
Họ giữ trọn nghĩa phụ tử.
2.
danh từ
Cây loại thảo, lá xẻ ba thuỳ, hoa to màu xanh lam, mọc thành chùm, củ chứa chất độc, dùng làm vị thuốc trong đông y.
Ví dụ:
Phụ tử là vị thuốc độc, dùng sai có thể nguy hiểm.
3.
danh từ
Cha con.
Ví dụ:
Tình phụ tử nuôi người ta lớn lên.
Nghĩa 1: (cũ; văn chương; dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Cha con.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, tình phụ tử hiện lên ấm áp.
- Bức tranh vẽ cảnh phụ tử dắt nhau qua cầu.
- Ông đồ kể chuyện nghĩa phụ tử cho chúng em nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tác giả dùng hai chữ phụ tử để nhấn mạnh sợi dây máu mủ.
- Giữa họ là ân tình phụ tử, lặng mà sâu.
- Trong bức thư, ông nhắc đến đạo phụ tử như lời dặn cuối.
3
Người trưởng thành
- Họ giữ trọn nghĩa phụ tử.
- Có những im lặng chỉ phụ tử mới hiểu.
- Men rượu nhạt dần, chỉ câu chuyện phụ tử còn đọng lại.
- Trong cơn hoạn nạn, sợi dây phụ tử cứu người ta khỏi gãy đổ.
Nghĩa 2: Cây loại thảo, lá xẻ ba thuỳ, hoa to màu xanh lam, mọc thành chùm, củ chứa chất độc, dùng làm vị thuốc trong đông y.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho xem ảnh cây phụ tử có hoa xanh lam.
- Cây phụ tử đẹp nhưng không được chạm vào vì có độc.
- Trong truyện dân gian, thầy thuốc dùng phụ tử để cứu người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phụ tử có củ chứa độc, nên thầy thuốc phải chế biến rất kỹ.
- Vườn thuốc Nam có một góc trồng phụ tử để nghiên cứu.
- Hoa phụ tử nở thành chùm, màu xanh lam nhìn vừa lạ vừa lạnh.
3
Người trưởng thành
- Phụ tử là vị thuốc độc, dùng sai có thể nguy hiểm.
- Thầy thuốc dặn phải bào chế phụ tử thật chuẩn, kẻo lợi bất cập hại.
- Giữa sắc tím xanh của phụ tử là cảnh báo thầm lặng về liều lượng.
- Trong toa thuốc ôn dương, phụ tử giữ vai trò dẫn hỏa, nhưng luôn cần bàn tay kinh nghiệm.
Nghĩa 3: Cha con.
1
Học sinh tiểu học
- Hai cha con ôm nhau, tình phụ tử thật thiêng liêng.
- Câu chuyện nói về gia đình có tình phụ tử đầm ấm.
- Bức ảnh chụp phụ tử đá bóng ở công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ sống nương tựa theo nếp phụ tử, giản dị mà bền.
- Một cái gật đầu cũng đủ hiểu nhau, kiểu phụ tử hiếm thấy.
- Bộ phim khai thác mối quan hệ phụ tử trong bối cảnh hiện đại.
3
Người trưởng thành
- Tình phụ tử nuôi người ta lớn lên.
- Có khi lời nghiêm khắc lại là chữ thương của phụ tử.
- Quán nhỏ cuối phố, hai bóng phụ tử ngồi bên tô mì nóng, ấm cả đêm mưa.
- Hóa ra điều mình kiếm cả đời chỉ là một cái nhìn công nhận từ phụ tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc văn chương cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để chỉ mối quan hệ cha con.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong đông y để chỉ một loại cây có dược tính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính khi dùng để chỉ mối quan hệ cha con.
- Trong đông y, từ này mang tính chuyên môn và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn học cổ hoặc khi thảo luận về đông y.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Trong đông y, cần hiểu rõ về đặc tính của cây để sử dụng đúng cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ gia đình khác trong tiếng Việt hiện đại.
- Khi dùng trong đông y, cần chú ý đến tính độc của cây.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ tử đoàn viên", "tình phụ tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thân thiết"), động từ (như "đoàn viên"), hoặc các danh từ khác (như "tình cảm").






Danh sách bình luận