Phòng không

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phòng chống và đánh trả, đẩy lui các cuộc tiến công bằng đường không của đối phương.
Ví dụ: Lực lượng được triển khai quanh sân bay để phòng không ngay khi có dấu hiệu đe dọa.
Nghĩa: Phòng chống và đánh trả, đẩy lui các cuộc tiến công bằng đường không của đối phương.
1
Học sinh tiểu học
  • Đơn vị trực đêm để phòng không, bảo vệ bầu trời yên bình.
  • Trên sân trường, thầy kể chuyện bộ đội dùng radar để phòng không khi có máy bay lạ.
  • Khi còi báo động vang lên trong trò chơi giả định, cả lớp núp theo hiệu lệnh phòng không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận địa tên lửa bật chế độ bắn chặn để phòng không trước tốp máy bay xâm phạm.
  • Kíp trực liên tục cập nhật tọa độ, phối hợp ra-đa và pháo để phòng không hiệu quả.
  • Thành phố diễn tập sơ tán, kết hợp lực lượng vũ trang để phòng không trong tình huống khẩn cấp.
3
Người trưởng thành
  • Lực lượng được triển khai quanh sân bay để phòng không ngay khi có dấu hiệu đe dọa.
  • Trong hồi ký chiến tranh, ông kể về những đêm trắng canh trực, căng mắt phòng không giữa mưa bom bão đạn.
  • Hệ thống cảm biến hợp nhất dữ liệu, rút ngắn thời gian phản ứng, giúp phòng không chủ động thay vì chỉ đối phó.
  • Họp tham mưu kết luận: muốn phòng không vững, phải luyện kíp chiến đấu thuần thục và kết nối chỉ huy thông suốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phòng chống và đánh trả, đẩy lui các cuộc tiến công bằng đường không của đối phương.
Từ đồng nghĩa:
đối không
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phòng không trung tính, quân sự, phạm vi chuyên môn, sắc thái tác chiến tập thể Ví dụ: Lực lượng được triển khai quanh sân bay để phòng không ngay khi có dấu hiệu đe dọa.
đối không trung tính, quân sự; nhấn mạnh hướng tác chiến với mục tiêu trên không Ví dụ: Lực lượng pháo binh đối không triển khai quanh thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Liên quan đến lĩnh vực quân sự, mang sắc thái chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự liên quan đến bảo vệ không phận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc quốc phòng.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ quân sự khác để mô tả chi tiết hoạt động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong quân sự nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phòng thủ" ở chỗ tập trung vào không gian trên không.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lực lượng phòng không".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lực lượng hoặc phương tiện (ví dụ: "lực lượng phòng không"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức.