Phi tang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho mất tang chứng.
Ví dụ: Anh ta đốt tài liệu để phi tang sau cuộc giao dịch mờ ám.
Nghĩa: Làm cho mất tang chứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Xong việc xấu, hắn vội ném vật chứng xuống sông để phi tang.
  • Nó chôn chiếc điện thoại lấy trộm sau vườn, định phi tang chuyện bẻ khóa.
  • Họ giấu chiếc ví vào đống lá khô, mong phi tang dấu vết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phim, kẻ trộm đốt chiếc áo dính sơn để phi tang sau vụ đột nhập.
  • Hắn xóa toàn bộ tin nhắn và ném sim đi, coi như đã phi tang mọi dấu vết số.
  • Đêm xuống, bọn chúng tháo biển số xe để phi tang trước khi tẩu thoát.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đốt tài liệu để phi tang sau cuộc giao dịch mờ ám.
  • Đôi găng tay được ném vào lửa, một động tác phi tang lạnh lùng và tính toán.
  • Nửa đêm, hắn quay lại bãi rác, lục tìm chỗ sâu nhất để phi tang con dao dính máu.
  • Chúng xóa log máy chủ và thay ổ cứng, một cách phi tang sạch sẽ trong thế giới số.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho mất tang chứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phi tang Hành động cố ý, thường mang tính tiêu cực hoặc phạm pháp, nhằm che giấu sự thật bằng cách loại bỏ bằng chứng. Ví dụ: Anh ta đốt tài liệu để phi tang sau cuộc giao dịch mờ ám.
tiêu huỷ Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc quân sự, nhấn mạnh hành động phá hủy hoàn toàn. Ví dụ: Họ đã tiêu hủy toàn bộ hồ sơ mật trước khi rút lui.
thủ tiêu Mạnh, mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến hành vi phạm tội hoặc bí mật, nhấn mạnh việc loại bỏ một cách triệt để, có chủ đích. Ví dụ: Bọn tội phạm đã thủ tiêu hết các bằng chứng tại hiện trường vụ án.
lưu giữ Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc bảo tồn, nhấn mạnh việc giữ lại, bảo toàn. Ví dụ: Cảnh sát đã lưu giữ cẩn thận các vật chứng quan trọng để phục vụ điều tra.
cung cấp Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra hoặc thông tin, nhấn mạnh việc đưa ra, trình bày. Ví dụ: Nhân chứng đã cung cấp nhiều bằng chứng mới cho cơ quan điều tra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tội phạm hoặc các tình huống cần che giấu bằng chứng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo điều tra liên quan đến tội phạm hoặc vi phạm pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc kịch bản phim liên quan đến tội phạm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến hành vi che giấu, gian lận.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong báo chí và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động che giấu bằng chứng trong bối cảnh tội phạm.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến pháp luật hoặc tội phạm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động che giấu khác, cần chú ý ngữ cảnh pháp luật.
  • Khác biệt với "che giấu" ở chỗ "phi tang" thường liên quan đến bằng chứng cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý và tội phạm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm mất tang chứng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta phi tang chứng cứ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tang chứng, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm, ví dụ: "phi tang vào ban đêm."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...