Phát tiết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lộ hết ra bên ngoài.
Ví dụ: Sự mệt mỏi phát tiết trên từng bước chân chậm chạp.
Nghĩa: Lộ hết ra bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy buồn, nước mắt phát tiết ngay trước lớp.
  • Trời mưa to, cơn gió lạnh làm cái rét phát tiết rõ trên mặt mọi người.
  • Con mèo sợ, sự hoảng hốt phát tiết qua tiếng kêu meo meo liên hồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Niềm vui chiến thắng phát tiết trong nụ cười rạng rỡ của cả đội.
  • Sự bực bội dồn nén bỗng phát tiết qua cái thở dài nặng trĩu.
  • Nỗi nhớ nhà phát tiết thành vài dòng chữ vụng về trong cuốn sổ tay.
3
Người trưởng thành
  • Sự mệt mỏi phát tiết trên từng bước chân chậm chạp.
  • Cơn ghen phát tiết nơi ánh nhìn lạnh đi chỉ trong thoáng chốc.
  • Nỗi lo âm ỉ phát tiết qua thói quen cắn môi và xoay nhẫn.
  • Niềm kiêu hãnh phát tiết trong dáng đứng thẳng và giọng nói chắc nịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lộ hết ra bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phát tiết Diễn tả sự bộc lộ mạnh mẽ, rõ rệt ra bên ngoài (thường là cảm xúc, năng lượng, hoặc điều gì đó tiềm ẩn), mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Sự mệt mỏi phát tiết trên từng bước chân chậm chạp.
bộc lộ Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thể hiện rõ ràng ra bên ngoài (thường là cảm xúc, suy nghĩ). Ví dụ: Anh ấy bộc lộ sự thất vọng rõ rệt.
biểu lộ Trung tính, hơi trang trọng hơn 'bộc lộ', diễn tả sự thể hiện ra ngoài (thường là cảm xúc, thái độ). Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy biểu lộ sự lo lắng.
che giấu Trung tính, diễn tả hành động giấu đi, không cho người khác biết hoặc thấy. Ví dụ: Anh ta cố gắng che giấu sự thật.
kìm nén Trung tính, diễn tả hành động giữ lại, không để bộc lộ ra ngoài (thường là cảm xúc, ý nghĩ). Ví dụ: Cô ấy kìm nén nỗi buồn trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc mô tả trạng thái cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học để miêu tả sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bộc lộ mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bộc lộ cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bộc lộ" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bộc lộ" nhưng "phát tiết" thường mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phát tiết sự giận dữ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, ví dụ: "phát tiết nỗi buồn", "phát tiết sự tức giận".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...