Pháp trị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chế độ chính trị của một nước trong đó việc quản lí nhà nước, quản lí xã hội và điều hành các quan hệ xã hội đều căn cứ vào pháp luật.
Ví dụ: Pháp trị đặt luật lên trên ý chí cá nhân trong quản lí quốc gia.
Nghĩa: Chế độ chính trị của một nước trong đó việc quản lí nhà nước, quản lí xã hội và điều hành các quan hệ xã hội đều căn cứ vào pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở nước theo pháp trị, mọi người tuân theo luật khi tham gia giao thông.
  • Thầy nói pháp trị giúp ai làm sai cũng bị xử lý theo luật, không theo cảm tính.
  • Tranh cổ động trong lớp nhắc rằng pháp trị bảo vệ quyền của từng công dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xem bản tin, em hiểu pháp trị là cách quản lí đất nước dựa trên luật, chứ không dựa vào ý muốn cá nhân.
  • Trong bài thuyết trình, bạn Minh nêu rằng pháp trị tạo niềm tin vì quy định rõ ràng và minh bạch.
  • Tiểu phẩm của lớp diễn cảnh phạt vi phạm theo đúng quy định, minh họa tinh thần pháp trị.
3
Người trưởng thành
  • Pháp trị đặt luật lên trên ý chí cá nhân trong quản lí quốc gia.
  • Khi pháp trị được thực thi nghiêm, quyền lực được ràng buộc và người dân bớt nơm nớp sợ tùy tiện.
  • Một xã hội pháp trị coi trọng thủ tục và bằng chứng, để công lý không bị cảm xúc lấn át.
  • Niềm tin vào pháp trị không sinh ra từ khẩu hiệu, mà từ những phán quyết nhất quán qua thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chế độ chính trị của một nước trong đó việc quản lí nhà nước, quản lí xã hội và điều hành các quan hệ xã hội đều căn cứ vào pháp luật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhân trị
Từ Cách sử dụng
pháp trị Trang trọng, chính thức, thuộc lĩnh vực chính trị - pháp luật, dùng để chỉ một hệ thống quản lý nhà nước. Ví dụ: Pháp trị đặt luật lên trên ý chí cá nhân trong quản lí quốc gia.
nhân trị Trang trọng, chính thức, dùng trong lĩnh vực chính trị, triết học, đối lập trực tiếp với 'pháp trị' về nguyên tắc quản lý. Ví dụ: Lịch sử cho thấy, nhân trị thường dẫn đến sự độc đoán và thiếu công bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo chính trị, và các bài viết về luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực luật học, chính trị học và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, mà tập trung vào tính khách quan và lý trí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hệ thống chính trị hoặc pháp luật của một quốc gia.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "pháp quyền", cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ pháp trị", "nguyên tắc pháp trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "thực hiện"), và các danh từ khác (như "chế độ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...