Phân vai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cắt đặt diễn viên đóng các nhân vật trong một vở diễn, một bộ phim.
Ví dụ: Đạo diễn phân vai xong thì đoàn bắt đầu bấm máy.
Nghĩa: Cắt đặt diễn viên đóng các nhân vật trong một vở diễn, một bộ phim.
1
Học sinh tiểu học
  • Đạo diễn phân vai cho bạn Lan làm cô tiên trong vở kịch.
  • Cô giáo phân vai để mỗi bạn lớp em được diễn một nhân vật.
  • Nhà trường phân vai rõ ràng: bạn này làm mèo, bạn kia làm chuột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi tập kịch, thầy phân vai dựa trên giọng nói và dáng vẻ của từng bạn.
  • Đạo diễn phân vai rất khéo, nên nhân vật phản diện lên sân khấu là khán giả ghét ngay.
  • Nhóm phim học đường phân vai lại sau khi thử vai, ai cũng thấy hợp hơn.
3
Người trưởng thành
  • Đạo diễn phân vai xong thì đoàn bắt đầu bấm máy.
  • Nhà sản xuất muốn phân vai theo hướng táo bạo, giao vai chính cho gương mặt mới.
  • Buổi phân vai kéo dài đến tối, từng diễn viên bước vào phòng với một hy vọng riêng.
  • Có những vai chỉ thật sự sống khi người phân vai dám tin vào trực giác của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cắt đặt diễn viên đóng các nhân vật trong một vở diễn, một bộ phim.
Từ đồng nghĩa:
giao vai
Từ Cách sử dụng
phân vai Trung tính, chuyên môn, mô tả hành động sắp xếp nhân sự trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Ví dụ: Đạo diễn phân vai xong thì đoàn bắt đầu bấm máy.
giao vai Trung tính, chuyên môn, dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn. Ví dụ: Anh ấy được giao vai phản diện trong phim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về điện ảnh, sân khấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm viết về nghệ thuật biểu diễn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành điện ảnh và sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về việc chọn diễn viên cho các vai diễn cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phân công" trong các ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật.
  • Khác biệt với "chọn vai" ở chỗ "phân vai" thường là quyết định của đạo diễn hoặc người phụ trách.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh nghệ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đạo diễn phân vai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (diễn viên, đạo diễn) và danh từ chỉ tác phẩm (vở diễn, bộ phim).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...