Phân đoạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần, đoạn được chia ra (thường là của một công trình xây dựng).
Ví dụ:
Công trường đã hoàn thành một phân đoạn của tuyến metro.
Nghĩa: Phần, đoạn được chia ra (thường là của một công trình xây dựng).
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm em nhận một phân đoạn của bức tường để tô màu.
- Chú thợ đang xây phân đoạn phía trước cổng trường.
- Cô giáo chỉ vào bản vẽ và nói lớp mình sẽ tham quan phân đoạn thư viện mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản thiết kế chia cầu thành nhiều phân đoạn để lắp ghép dần.
- Tổ em phụ trách phân đoạn nền sân, còn tổ bên cạnh lát gạch.
- Khi tu sửa, người ta rào lại từng phân đoạn để bảo đảm an toàn.
3
Người trưởng thành
- Công trường đã hoàn thành một phân đoạn của tuyến metro.
- Dự án chia nhỏ theo phân đoạn thi công, nên nguồn lực được phân bổ rõ ràng hơn.
- Nhìn vết nối giữa hai nhịp, tôi nhận ra đây là phân đoạn lắp ghép sẵn.
- Họ bàn giao từng phân đoạn đúng tiến độ để kịp nghiệm thu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần, đoạn được chia ra (thường là của một công trình xây dựng).
Từ trái nghĩa:
tổng thể nguyên khối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân đoạn | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý dự án, xây dựng hoặc mô tả cấu trúc. Ví dụ: Công trường đã hoàn thành một phân đoạn của tuyến metro. |
| phần | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một bộ phận tách rời từ tổng thể. Ví dụ: Mỗi phần của dự án đều cần được giám sát chặt chẽ. |
| đoạn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một phần được cắt ra hoặc tách ra từ một cái gì đó dài. Ví dụ: Đoạn đường này đang được sửa chữa. |
| hạng mục | Trang trọng, chuyên ngành, thường dùng trong quản lý dự án, xây dựng để chỉ một phần công việc cụ thể. Ví dụ: Hạng mục thi công cầu vượt đã hoàn thành đúng tiến độ. |
| tổng thể | Trang trọng, khái quát, dùng để chỉ toàn bộ, toàn cục của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề trong tổng thể để có cái nhìn khách quan. |
| nguyên khối | Trang trọng, kỹ thuật, dùng để chỉ một vật thể còn nguyên vẹn, chưa bị chia cắt. Ví dụ: Tượng được tạc từ một khối đá nguyên khối lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các phần của một công trình hoặc dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và kỹ thuật để chỉ các phần cụ thể của một công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc hành chính.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần cụ thể của công trình hoặc dự án.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: phân đoạn cầu, phân đoạn đường).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác như "phân khu" hoặc "phân mục".
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "phân" và "đoạn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phân đoạn của công trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "chia", "xây dựng" hoặc các tính từ như "nhỏ", "lớn".





