Hạng mục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường nói hạng mục công trình). Công trình kiến trúc nhỏ, riêng lẻ, nằm trong một tổ hợp công trình lớn.
Ví dụ:
Nhà để xe là một hạng mục của tòa chung cư.
Nghĩa: (thường nói hạng mục công trình). Công trình kiến trúc nhỏ, riêng lẻ, nằm trong một tổ hợp công trình lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Trong khu trường học, nhà vệ sinh là một hạng mục riêng.
- Ở công viên, chiếc cầu gỗ là hạng mục nằm cạnh hồ.
- Trong sân vận động, khu khán đài A là một hạng mục của cả công trình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu thư viện mới là hạng mục bổ sung cho toàn bộ trường.
- Trong dự án quảng trường, đài phun nước chỉ là một hạng mục nhưng thu hút nhiều người.
- Ở khu bảo tàng, nhà trưng bày ngoài trời là hạng mục tách biệt với khối chính.
3
Người trưởng thành
- Nhà để xe là một hạng mục của tòa chung cư.
- Trong khu nghỉ dưỡng, mỗi bungalow là một hạng mục độc lập, góp mảnh ghép cho tổng thể.
- Đề án yêu cầu hoàn thành từng hạng mục: đường nội bộ, cổng, rồi khối hành chính, để tránh chồng chéo.
- Nhìn tổng mặt bằng, tôi thấy hạng mục cảnh quan tuy nhỏ nhưng quyết định cảm xúc của người bước vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến xây dựng, kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các phần nhỏ trong một dự án xây dựng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kiến trúc.
- Thường đi kèm với các từ như "công trình", "dự án" để chỉ rõ phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hạng mục" trong các lĩnh vực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "công trình" ở chỗ "hạng mục" chỉ một phần nhỏ, không phải toàn bộ.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hạng mục", "hạng mục này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và động từ (xây dựng, hoàn thành).






Danh sách bình luận