Tiểu mục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần nhỏ của một mục, trình bày một ý nhỏ, một khía cạnh nhỏ của vấn đề.
Ví dụ: Bài báo có nhiều tiểu mục giúp người đọc nắm ý nhanh.
Nghĩa: Phần nhỏ của một mục, trình bày một ý nhỏ, một khía cạnh nhỏ của vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo chúng mình đọc kỹ từng tiểu mục trong bài để hiểu nội dung.
  • Trong sách, tiểu mục này nói về cách chăm sóc cây non.
  • Con đánh dấu tiểu mục cần học lại bằng bút màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em chia bài thuyết trình thành các tiểu mục để nội dung rõ ràng và dễ theo dõi.
  • Ở chương Sinh học, tiểu mục về hô hấp giải thích rất mạch lạc.
  • Nhờ xem các tiểu mục, cậu nắm được mạch chính mà không bị lạc đề.
3
Người trưởng thành
  • Bài báo có nhiều tiểu mục giúp người đọc nắm ý nhanh.
  • Trong bản kế hoạch, mỗi tiểu mục là một bước nhỏ nhưng ghép lại thành lộ trình hoàn chỉnh.
  • Tôi tách phần phân tích rủi ro thành các tiểu mục để đội ngũ dễ thảo luận.
  • Việc đặt tên tiểu mục rõ ràng khiến văn bản bớt nặng nề và tăng sức thuyết phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần nhỏ của một mục, trình bày một ý nhỏ, một khía cạnh nhỏ của vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
tiết mục mục nhỏ
Từ Cách sử dụng
tiểu mục trung tính, trang trọng–học thuật, mức độ nhẹ Ví dụ: Bài báo có nhiều tiểu mục giúp người đọc nắm ý nhanh.
tiết mục trung tính, hành chính–quy phạm; dùng trong văn bản quy định, giáo trình Ví dụ: Bài viết gồm ba tiết mục chính và vài tiểu mục minh hoạ.
mục nhỏ trung tính, khẩu ngữ–nghiệp vụ; cách gọi thông dụng, kém trang trọng Ví dụ: Trong mục nhỏ 2.1 tác giả nêu phương pháp đo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các phần nhỏ trong tài liệu, báo cáo, sách giáo khoa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng để chỉ các phần nhỏ hơn của một mục lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần nhỏ trong cấu trúc của tài liệu hoặc văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các từ như "mục", "chương", "phần" để tạo thành cấu trúc rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mục" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho "mục" khi nói về phần lớn hơn trong văn bản.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong cấu trúc văn bản để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiểu mục", "tiểu mục này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và động từ (trình bày, viết).