Óm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ) Như om.
Ví dụ:
Căn phòng đóng kín cửa nên óm, vào là thấy khó chịu.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Như om.
1
Học sinh tiểu học
- Phòng tắt quạt nên khí óm, ai cũng muốn ra sân.
- Mưa lâu, lớp học đóng cửa khiến không khí óm và mùi ẩm bốc lên.
- Nhà bếp không mở cửa sổ, khói giữ lại làm phòng óm khó thở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi trưa mất điện, hành lang óm như giữ chặt hơi nóng không cho thoát ra.
- Sân thể dục không một ngọn gió, cái nóng óm quấn quanh người đến bứt rứt.
- Phòng thực hành đóng kín, hơi hóa chất quyện với không khí óm khiến cả nhóm phải ra ngoài hít thở.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng đóng kín cửa nên óm, vào là thấy khó chịu.
- Nhà trọ hướng tây, chiều xuống là hơi nóng óm lại, người ta bỗng chuộng tiếng máy quạt hơn mọi cuộc chuyện trò.
- Quán cà phê đông nghẹt, khói và mùi người óm trong không gian, ly đá cũng tan nhanh hơn lời hẹn.
- Ngày mưa dầm, chăn nệm không khô, cái ẩm óm len vào từng kẽ tường, khiến giấc ngủ nặng như phủ sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Như om.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| óm | Diễn tả trạng thái cơ thể gầy gò, thiếu cân, thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: Căn phòng đóng kín cửa nên óm, vào là thấy khó chịu. |
| gầy | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ trạng thái cơ thể thiếu thịt, xương lộ rõ. Ví dụ: Nó trông gầy đi nhiều sau trận ốm. |
| mập | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ trạng thái cơ thể có nhiều mỡ, nặng cân. Ví dụ: Con bé ngày càng mập ra trông thấy. |
| béo | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ trạng thái cơ thể có nhiều mỡ, nặng cân. Ví dụ: Anh ấy béo lên sau khi nghỉ hưu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong một số vùng miền nhất định, có thể không phổ biến ở mọi nơi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "om" trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất óm", "hơi óm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận