Nóng tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính dễ nổi nóng.
Ví dụ:
Anh ấy khá nóng tính, phản ứng rất nhanh khi bị chọc.
Nghĩa: Có tính dễ nổi nóng.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em hơi nóng tính nên dễ giận dỗi.
- Cô bé nóng tính, hễ thua trò chơi là nhăn mặt ngay.
- Bố nóng tính, nghe ồn là quát to, nhưng xong rồi lại cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nóng tính, chỉ một lời trêu cũng làm cậu bùng nổ.
- Thầy biết Nam nóng tính nên luôn nhắc cậu hít thở trước khi phản ứng.
- Lan nóng tính, gặp việc không như ý là nói gắt, rồi lại xin lỗi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khá nóng tính, phản ứng rất nhanh khi bị chọc.
- Người nóng tính thường nói mạnh miệng trước khi kịp lắng nghe.
- Tôi từng nóng tính, giờ học cách dừng lại một nhịp trước khi đáp lời.
- Ở công sở, một cái chau mày của người nóng tính cũng đủ làm không khí nặng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính dễ nổi nóng.
Từ đồng nghĩa:
cáu kỉnh bẳn tính
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nóng tính | Diễn tả tính cách dễ bực bội, cáu giận, thường bộc phát nhanh chóng. Ví dụ: Anh ấy khá nóng tính, phản ứng rất nhanh khi bị chọc. |
| cáu kỉnh | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự dễ bực bội, khó chịu, thường không kiềm chế được. Ví dụ: Anh ta dạo này hay cáu kỉnh vì áp lực công việc. |
| bẳn tính | Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh tính cách hay gắt gỏng, khó chịu, thường xuyên. Ví dụ: Bà cụ bẳn tính nên ít ai dám lại gần. |
| điềm đạm | Trang trọng, tích cực, miêu tả sự bình tĩnh, chín chắn, không dễ bị kích động. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ điềm đạm dù trong hoàn cảnh khó khăn. |
| ôn hoà | Trang trọng, tích cực, miêu tả tính cách hòa nhã, không gay gắt, biết kiềm chế. Ví dụ: Ông ấy có tính cách ôn hòa, luôn giải quyết mọi việc bằng lý lẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê trách hoặc cảnh báo.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách dễ nổi nóng của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách khác như "nóng nảy".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "nóng" và "tính" để tạo thành một ý nghĩa cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nóng tính", "hơi nóng tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.





