Nòng cột
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Như nòng cốt.
Ví dụ:
Anh ấy là nòng cột của dự án này.
Nghĩa: (ít dùng). Như nòng cốt.
1
Học sinh tiểu học
- Chị lớp trưởng là nòng cột của lớp, ai cần giúp đều tìm chị.
- Bố em là nòng cột của đội bóng thôn, mọi người tin tưởng bố.
- Bạn Lan là nòng cột của câu lạc bộ múa, nhờ bạn mà đội diễn rất đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong nhóm học tập, Minh là nòng cột vì bạn luôn phân công việc rõ ràng.
- Đoàn cổ động của trường sôi nổi nhờ những bạn nòng cột luôn khởi xướng trò chơi.
- Đội tuyển khoa học có vài bạn nòng cột dẫn cả đội vượt qua vòng loại.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là nòng cột của dự án này.
- Ở công ty nhỏ, đôi khi một người nòng cột rời đi là cả guồng máy khựng lại.
- Gia đình êm ấm khi người nòng cột biết lắng nghe hơn là ra lệnh.
- Trong làng nghề, những nghệ nhân nòng cột giữ nhịp cho truyền thống không lụi tàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như nòng cốt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nòng cột | Ít dùng, mang tính trang trọng, chỉ phần cốt yếu, quan trọng nhất của một tổ chức, nhóm hoặc vấn đề. Ví dụ: Anh ấy là nòng cột của dự án này. |
| cốt lõi | Trung tính, trang trọng, chỉ phần bản chất, quan trọng nhất. Ví dụ: Đây là vấn đề cốt lõi của cuộc tranh luận. |
| trụ cột | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh vai trò nâng đỡ, duy trì. Ví dụ: Anh ấy là trụ cột của gia đình và công ty. |
| hạt nhân | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, đội nhóm. Ví dụ: Đội ngũ hạt nhân của dự án đã được thành lập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường bị coi là lỗi chính tả hoặc cách viết không chuẩn.
- Không mang sắc thái cảm xúc hay thái độ đặc biệt.
- Không thuộc phong cách ngôn ngữ nào cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh sử dụng, thay bằng "nòng cốt" để đảm bảo chính xác.
- Không có đặc điểm nổi bật trong thực tế sử dụng.
- Không có giới hạn hoặc biến thể đáng chú ý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nòng cốt" do phát âm tương tự.
- Không có khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa vì không được công nhận là từ chuẩn.
- Cần chú ý sử dụng "nòng cốt" để tránh sai sót trong giao tiếp và văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nòng cột của đội ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ, ví dụ: "nòng cột chính", "là nòng cột".






Danh sách bình luận