Nội chính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Việc chính trị trong một nước (nói khái quát).
Ví dụ: Nội chính là chuyện chính trị bên trong một quốc gia.
2.
danh từ
Lĩnh vực hoạt động của nhà nước, bao gồm việc quản lí trật tự trị an, quân sự, kinh tế, văn hoá.
Ví dụ: Nội chính là khối lĩnh vực quản lí trật tự, quốc phòng, kinh tế và văn hoá của nhà nước.
Nghĩa 1: Việc chính trị trong một nước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam thích đọc báo để biết tình hình nội chính của đất nước.
  • Cô giáo kể chuyện về nội chính để chúng mình hiểu nước mình được điều hành thế nào.
  • Bố nói xem thời sự giúp con biết thêm về nội chính của Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng hay theo dõi tin tức để hiểu bức tranh nội chính đang thay đổi mỗi ngày.
  • Trong bài thuyết trình, nhóm mình nhắc đến nội chính như nền móng vận hành của quốc gia.
  • Khi có biến động nội chính, người dân quan tâm hơn đến các quyết định của chính phủ.
3
Người trưởng thành
  • Nội chính là chuyện chính trị bên trong một quốc gia.
  • Khi nội chính ổn định, kinh tế và đời sống thường bớt chao đảo.
  • Bàn về nội chính mà bỏ qua bối cảnh xã hội thì dễ nhìn thiếu chiều sâu.
  • Nhiều cuộc tranh luận công khai thực chất xoay quanh những ưu tiên nội chính của nhiệm kỳ mới.
Nghĩa 2: Lĩnh vực hoạt động của nhà nước, bao gồm việc quản lí trật tự trị an, quân sự, kinh tế, văn hoá.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an làm việc thuộc ngành nội chính để giữ bình yên cho mọi người.
  • Cô nói nội chính lo những việc như trật tự, kinh tế và văn hoá của đất nước.
  • Nhờ nội chính làm tốt, phố phường an toàn và sạch đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cơ cấu nhà nước, nội chính phụ trách trị an, quốc phòng, kinh tế và văn hoá.
  • Bài học hôm nay cho thấy nội chính không chỉ là luật lệ mà còn là cách quản lí xã hội.
  • Khi nội chính phối hợp nhịp nhàng, các dịch vụ công vận hành thông suốt.
3
Người trưởng thành
  • Nội chính là khối lĩnh vực quản lí trật tự, quốc phòng, kinh tế và văn hoá của nhà nước.
  • Một nền nội chính hiệu quả đòi hỏi kỷ luật hành chính và sự minh bạch.
  • Khi nội chính yếu kém, tệ nạn dễ bùng phát và niềm tin công chúng suy giảm.
  • Cải cách nội chính cần đi kèm chuyển đổi số để phục vụ người dân tốt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Việc chính trị trong một nước (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoại chính
Từ Cách sử dụng
nội chính Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các vấn đề chính trị, công việc nhà nước trong phạm vi một quốc gia. Ví dụ: Nội chính là chuyện chính trị bên trong một quốc gia.
nội trị Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính luận. Ví dụ: Các vấn đề nội trị luôn được ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự.
ngoại chính Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các vấn đề chính trị đối ngoại. Ví dụ: Chính sách ngoại chính của quốc gia cần phải linh hoạt.
Nghĩa 2: Lĩnh vực hoạt động của nhà nước, bao gồm việc quản lí trật tự trị an, quân sự, kinh tế, văn hoá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo chính trị, hoặc các bài viết học thuật liên quan đến quản lý nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến quản lý nhà nước, chính trị và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính trị và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị, quản lý nhà nước hoặc trong các tài liệu chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến chính trị khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ hoạt động cụ thể trong lĩnh vực chính trị.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị và hành chính của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội chính của quốc gia", "nội chính và ngoại giao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "quản lý"), hoặc các danh từ khác (như "bộ", "vấn đề").