Nổ súng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắn (thường nói về sự bắt đầu, mở đầu một cách bất ngờ).
Ví dụ:
Đối tượng bất ngờ nổ súng, hiện trường hỗn loạn.
Nghĩa: Bắn (thường nói về sự bắt đầu, mở đầu một cách bất ngờ).
1
Học sinh tiểu học
- Ngoài bãi, lính bất ngờ nổ súng, tiếng vang làm em giật mình.
- Trong phim, kẻ xấu đột ngột nổ súng, mọi người vội núp sau xe.
- Nghe còi hú, bọn cướp liền nổ súng rồi bỏ chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tranh cãi lên đến đỉnh điểm, tên cướp bỗng nổ súng, phá tan bầu không khí im lặng.
- Đêm tối vừa lắng xuống, đầu ngõ vang lên tiếng nổ súng, khiến cả khu phố choàng tỉnh.
- Trận truy đuổi đang căng thẳng thì hắn bất thần nổ súng, tình thế lập tức đổi chiều.
3
Người trưởng thành
- Đối tượng bất ngờ nổ súng, hiện trường hỗn loạn.
- Cuộc thương lượng chưa kịp yên đã có kẻ nổ súng, mọi lời hứa hẹn hóa thành khói.
- Anh kể, chỉ một tiếng nổ súng đã cắt ngang mọi lằn ranh giữa bình yên và hoảng loạn.
- Trong đời, có lúc người ta nổ súng trước, không phải để thắng, mà để giành thế chủ động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắn (thường nói về sự bắt đầu, mở đầu một cách bất ngờ).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nổ súng | Hành động bắt đầu bắn, thường mang tính bất ngờ, quyết liệt, mở đầu cho một sự kiện. Ví dụ: Đối tượng bất ngờ nổ súng, hiện trường hỗn loạn. |
| khai hoả | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong quân sự hoặc bối cảnh chiến đấu. Ví dụ: Lệnh khai hỏa được ban ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự kiện liên quan đến xung đột, bạo lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính, bất ngờ trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, căng thẳng hoặc nguy hiểm.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự kiện có tính chất bạo lực hoặc xung đột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến bạo lực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bắn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của câu chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu nổ súng", "đã nổ súng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





