Khai hoả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu nổ súng.
Ví dụ:
Đúng hiệu lệnh, họ khai hoả.
Nghĩa: Bắt đầu nổ súng.
1
Học sinh tiểu học
- Đội pháo binh nghe lệnh rồi khai hoả.
- Pháo hoa chưa khai hoả vì trời còn sáng.
- Người lính giơ tay ra hiệu, đơn vị mới khai hoả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi còi vang lên, trung đội đồng loạt khai hoả mở màn trận đánh.
- Đồn biên phòng không khai hoả cho tới khi thấy rõ mục tiêu.
- Súng chưa khai hoả, cả chiến hào im phăng phắc như nín thở.
3
Người trưởng thành
- Đúng hiệu lệnh, họ khai hoả.
- Chỉ một tiếng lệnh khô khốc, trận địa bỗng khai hoả như xé toang màn đêm.
- Anh ta kìm nén rất lâu, quyết không khai hoả khi chưa xác định được ranh giới an toàn.
- Cuộc vây ép kéo dài, rồi bất ngờ phía địch khai hoả, mọi toan tính lập tức đổi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu nổ súng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khai hoả | Hành động khởi đầu một cuộc giao tranh bằng vũ khí, thường mang tính quân sự, quyết liệt. Ví dụ: Đúng hiệu lệnh, họ khai hoả. |
| nổ súng | Trung tính, miêu tả hành động bắt đầu hoặc thực hiện việc bắn. Ví dụ: Lệnh nổ súng được ban ra. |
| ngừng bắn | Trung tính, thường dùng trong bối cảnh quân sự, ngoại giao, chỉ việc chấm dứt hành động bắn. Ví dụ: Hai bên đã đồng ý ngừng bắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các tài liệu liên quan đến vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu của một hành động mạnh mẽ, quyết liệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động bắt đầu nổ súng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong các tình huống đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bắt đầu khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
- Không nên dùng để chỉ các hành động khởi đầu không liên quan đến nổ súng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu khai hoả", "chuẩn bị khai hoả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vũ khí hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "khai hoả súng", "khai hoả ngay lập tức".





