Nã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhằm vào mà bắn mạnh.
Ví dụ:
Pháo đội nã loạt đạn mở màn vào trận địa đối phương.
2.
động từ
Bắt kẻ nào đó cho bằng được.
Ví dụ:
Lực lượng chức năng mở chuyên án để nã đối tượng trốn nã lâu năm.
3.
động từ
Lấy của người khác cho bằng được.
Ví dụ:
Gã môi giới tìm cách nã khoản hoa hồng không thuộc về mình.
Nghĩa 1: Nhằm vào mà bắn mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Pháo binh nã đạn vào mục tiêu giả trên bãi tập.
- Từ ụ đất, chú lính nã súng vào tấm bia tròn.
- Chiếc thuyền giấy làm mục tiêu, bạn Nam giả vờ nã nước bằng súng đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ chiến hào, họ nã hỏa lực áp chế vị trí địch đã lộ.
- Trên sân tập bắn, cậu thủ môn nói đùa bị tiền đạo nã bóng như pháo.
- Đội bảo vệ nã bình cứu hỏa vào đám cháy bùng lên ở kho.
3
Người trưởng thành
- Pháo đội nã loạt đạn mở màn vào trận địa đối phương.
- Tiếng súng nã dồn dập xé toạc màn sương, kéo theo nhịp tim của cả đơn vị.
- Hắn bình tĩnh nã từng viên đạn ý chí vào nỗi sợ của chính mình.
- Trong cơn hoảng loạn, ai đó nã lời buộc tội bừa bãi, còn sự thật thì lặng im.
Nghĩa 2: Bắt kẻ nào đó cho bằng được.
1
Học sinh tiểu học
- Công an quyết tâm nã tên trộm vừa bỏ chạy.
- Bác bảo vệ nói sẽ nã kẻ phá hoại vườn trường.
- Mọi người phối hợp để nã chú mèo hoang đưa về trạm cứu hộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội truy bắt ráo riết nã nghi phạm theo dấu điện thoại bỏ lại.
- Sau vụ gian lận, ban tổ chức tuyên bố nã cho bằng được những kẻ cầm đầu.
- Trên đường làng, dân quân thay nhau nã kẻ cướp giật, không để hắn lẩn trốn.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng chức năng mở chuyên án để nã đối tượng trốn nã lâu năm.
- Có những món nợ công lý phải nã cho đến cùng, dù đường dài và nhiều ngả rẽ.
- Hắn tưởng đã biến mất, nhưng ký ức tập thể vẫn âm thầm nã kẻ gây tội trong mọi cuộc trò chuyện.
- Khi niềm tin bị phản bội, ta thường nã sự thật, không chấp nhận bất kỳ lối đánh tráo nào.
Nghĩa 3: Lấy của người khác cho bằng được.
1
Học sinh tiểu học
- Tên cướp cố nã chiếc ví của chú bộ đội.
- Bé không nên nã đồ chơi của bạn, phải xin phép trước.
- Kẻ xấu tìm cách nã tiền của bà cụ bán vé số.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn bày mưu nã bản quyền của nhóm bạn để trục lợi.
- Một số người thích nã công lao của người khác rồi khoe như của mình.
- Trong phim, bọn côn đồ đến nã tiền bảo kê các sạp chợ.
3
Người trưởng thành
- Gã môi giới tìm cách nã khoản hoa hồng không thuộc về mình.
- Có người nã cả thời gian và cơ hội của kẻ yếu bằng những hợp đồng tinh vi.
- Khi danh vọng lên tiếng, kẻ tham dễ nã công sức của tập thể rồi tự nhận là công lao cá nhân.
- Đôi khi lời khen cũng bị nã, khi người ta đẩy người thật việc thật ra hậu trường để chiếm ánh đèn cho riêng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhằm vào mà bắn mạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nã | Hành động bắn mạnh mẽ, dứt khoát, thường mang tính tấn công, quyết liệt. Ví dụ: Pháo đội nã loạt đạn mở màn vào trận địa đối phương. |
| bắn | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dùng súng hoặc cung tên phóng đạn/mũi tên. Ví dụ: Anh ấy bắn trúng mục tiêu. |
| xả | Mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh chiến đấu, chỉ việc bắn liên tục, dồn dập. Ví dụ: Lính đặc nhiệm xả súng vào kẻ địch. |
Nghĩa 2: Bắt kẻ nào đó cho bằng được.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nã | Khẩu ngữ, thể hiện sự quyết tâm, truy đuổi gắt gao để bắt giữ. Ví dụ: Lực lượng chức năng mở chuyên án để nã đối tượng trốn nã lâu năm. |
| bắt | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tóm giữ, giam giữ. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt được tên trộm. |
| tóm | Khẩu ngữ, chỉ hành động bắt giữ nhanh gọn, bất ngờ. Ví dụ: Anh ta tóm lấy cổ áo kẻ gây rối. |
| thả | Trung tính, chỉ hành động cho phép ai đó rời đi, không còn bị giam giữ. Ví dụ: Họ đã thả con chim về với tự nhiên. |
Nghĩa 3: Lấy của người khác cho bằng được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nã | Khẩu ngữ, thể hiện sự cưỡng đoạt, chiếm đoạt một cách quyết liệt, không từ thủ đoạn. Ví dụ: Gã môi giới tìm cách nã khoản hoa hồng không thuộc về mình. |
| lấy | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động cầm, mang đi hoặc chiếm hữu. Ví dụ: Cô ấy lấy quyển sách từ trên bàn. |
| giật | Mạnh mẽ, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động lấy đi một cách bất ngờ, thô bạo. Ví dụ: Tên cướp giật chiếc túi xách. |
| cướp | Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ hành động chiếm đoạt tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa. Ví dụ: Bọn cướp đã cướp ngân hàng. |
| trả | Trung tính, chỉ hành động hoàn lại vật đã mượn hoặc chiếm giữ. Ví dụ: Anh ấy đã trả lại sách cho thư viện. |
| cho | Trung tính, chỉ hành động trao tặng, biếu xén. Ví dụ: Bà ấy cho tôi một món quà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống cụ thể như mô tả hành động mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc văn bản mô tả sự kiện liên quan đến hành động truy bắt hoặc tấn công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự quyết liệt của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả các hoạt động quân sự hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ, thường mang sắc thái căng thẳng.
- Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong báo chí hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết liệt trong hành động bắn hoặc truy bắt.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không liên quan đến bạo lực hoặc truy bắt.
- Thường không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bắn" hoặc "truy bắt", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học cần chú ý đến sắc thái mạnh mẽ của từ để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nã đạn", "nã tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đạn, tiền), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (mạnh, liên tục).





