Xạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xạ hương (nói tắt).
Ví dụ:
Lọ cao này có chút xạ nên mùi ấm và bền.
Nghĩa: Xạ hương (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy thuốc cho ngửi chút xạ để bé đỡ sợ mùi thuốc.
- Mẹ bảo lọ thuốc có xạ nên thơm nồng như mùi cỏ dại.
- Cô hướng dẫn viên nói con hươu đặc biệt có thể tạo ra xạ rất quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài Sinh học, cô nhắc xạ là chất thơm lấy từ tuyến của hươu xạ.
- Ông ngoại bảo ngày trước thầy lang hay dùng xạ để pha thuốc, mùi vừa hắc vừa ấm.
- Bạn mình sưu tầm hương liệu, nghe nói xạ hiếm nên giá rất cao.
3
Người trưởng thành
- Lọ cao này có chút xạ nên mùi ấm và bền.
- Thầy thuốc Bắc thêm một hạt xạ, bài thuốc bỗng dậy hương và ấm khí.
- Ngửi thoáng đã biết có xạ, một mùi vừa hoang dã vừa tinh luyện.
- Người bán khẽ nhắc: xạ thật khó kiếm, giữ được lại càng hiếm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nước hoa, mỹ phẩm hoặc y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc gợi cảm giác đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp nước hoa và dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên ngành.
- Gợi cảm giác quý phái, sang trọng khi được sử dụng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các sản phẩm hoặc thành phần có chứa xạ hương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nước hoa hoặc dược liệu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ nguồn gốc hoặc loại xạ hương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với "xạ" trong bắn cung hoặc bắn súng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chút xạ", "mùi xạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "thơm"), lượng từ (như "một chút"), hoặc động từ (như "có").





