Nước hoa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước thơm chế từ tinh dầu của hoa hay bằng chất hoá học, dùng để bôi, xức.
Ví dụ: Anh mua nước hoa để dùng khi đi làm.
Nghĩa: Nước thơm chế từ tinh dầu của hoa hay bằng chất hoá học, dùng để bôi, xức.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo xịt một chút nước hoa, lớp học thơm dễ chịu.
  • Mẹ để chai nước hoa trên bàn trang điểm.
  • Em mở nắp, ngửi thử nước hoa và thấy mùi như hoa hồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị chỉ xịt một lần nước hoa mà hương thơm cứ lảng vảng quanh phòng.
  • Bạn ấy chọn nước hoa mùi cam để đi dự lễ khai giảng, vừa nhẹ vừa tươi.
  • Trước buổi biểu diễn, cô ca sĩ thay mùi nước hoa để hợp với trang phục.
3
Người trưởng thành
  • Anh mua nước hoa để dùng khi đi làm.
  • Mùi nước hoa phảng phất trên cổ tay, đủ gần để ai chạm vào cũng chợt nhớ.
  • Có những ngày, chỉ một lớp nước hoa mỏng cũng kéo tâm trạng khỏi u ám.
  • Tôi cất chai nước hoa cũ như cất một ký ức, thỉnh thoảng mở ra cho hương xưa quay lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước thơm chế từ tinh dầu của hoa hay bằng chất hoá học, dùng để bôi, xức.
Từ đồng nghĩa:
dầu thơm
Từ Cách sử dụng
nước hoa Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một loại mỹ phẩm tạo mùi hương cho cơ thể. Ví dụ: Anh mua nước hoa để dùng khi đi làm.
dầu thơm Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loại chất lỏng có mùi thơm dùng cho cơ thể. Ví dụ: Cô ấy thích dùng dầu thơm hương hoa nhài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sử dụng hoặc mua sắm các sản phẩm làm đẹp, chăm sóc cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thời trang, làm đẹp, hoặc các nghiên cứu về hóa học mỹ phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật, không gian, tạo cảm giác tinh tế, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, hóa học, và tiếp thị sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sang trọng, tinh tế, thường gắn với phong cách sống hiện đại.
  • Thuộc văn viết và khẩu ngữ, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về làm đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sản phẩm làm đẹp, tạo ấn tượng về sự chăm sóc bản thân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến làm đẹp hoặc hóa mỹ phẩm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên thương hiệu hoặc loại nước hoa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các sản phẩm khác như xịt thơm, dầu thơm.
  • Khác biệt với "nước xịt phòng" ở mục đích sử dụng và thành phần.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chai nước hoa", "mùi nước hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nước hoa thơm"), động từ ("xức nước hoa"), và lượng từ ("một chai nước hoa").
hương thơm mùi dầu tinh xạ trầm hoa mỹ phẩm phấn