Nỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khí giới hình cái cung, có cán làm tay cầm và có lẫy, căng bật dây để bắn tên.
Ví dụ:
Anh ta giương nỏ, ngắm kỹ rồi mới nhả lẫy.
2.
tính từ
Khô đến mức như không còn một chút chất nước nào cả.
Ví dụ:
Trời hanh hao, da tay nỏ, kem dưỡng cũng khó cứu.
3. (phương ngữ). Chẳng.
Nghĩa 1: Khí giới hình cái cung, có cán làm tay cầm và có lẫy, căng bật dây để bắn tên.
1
Học sinh tiểu học
- Chú lính cầm chiếc nỏ và bắn mũi tên trúng đích.
- Em xem tranh cổ tích thấy Thánh Gióng dùng nỏ để bảo vệ làng.
- Bác hướng dẫn viên cho chúng em xem một chiếc nỏ trong bảo tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ săn kéo dây nỏ, giữ chốt, rồi thả ra cho mũi tên lao đi.
- Trong truyện lịch sử, đội quân dùng nỏ để phòng thủ trên lũy tre.
- Cậu bạn thử nỏ mô hình, điều chỉnh góc bắn để mũi tên bay xa hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta giương nỏ, ngắm kỹ rồi mới nhả lẫy.
- Tiếng dây nỏ bật khẽ, mũi tên rời rãnh bay thẳng như kẻ chỉ.
- Trong sân khấu hóa lịch sử, hàng quân cầm nỏ dựng thành một bức tường tên.
- Chiếc nỏ cổ tìm thấy ở bờ sông gợi một thời chiến địa và tay nghề thợ rèn xưa.
Nghĩa 2: Khô đến mức như không còn một chút chất nước nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Khăn phơi nắng đã nỏ, sờ vào không còn ẩm.
- Ruộng sau vụ gặt nỏ, đất nứt thành vệt nhỏ.
- Miếng bánh quy để lâu bị nỏ, bẻ ra nghe rắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió hanh làm môi nỏ, chạm nhẹ cũng rát.
- Nắng đổ lửa, lòng suối nỏ, lộ đá cuội trắng xóa.
- Cánh đồng nỏ qua mùa hạn, bùn biến thành lớp đất cứng giòn.
3
Người trưởng thành
- Trời hanh hao, da tay nỏ, kem dưỡng cũng khó cứu.
- Chum gạo để cạnh bếp than nỏ, từng hạt rời và kêu lách tách khi đảo.
- Nhìn bờ kênh nỏ, mùi bùn cũng biến mất, chỉ còn mùi cỏ cháy lẫn bụi.
- Những cuộc trò chuyện dạo này nỏ cảm xúc, lời qua lại mà không chút ẩm mềm của sự quan tâm.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Chẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khí giới hình cái cung, có cán làm tay cầm và có lẫy, căng bật dây để bắn tên.
Nghĩa 2: Khô đến mức như không còn một chút chất nước nào cả.
Từ đồng nghĩa:
khô kiệt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nỏ | Diễn tả mức độ khô tuyệt đối, thường mang sắc thái mạnh, tiêu cực (khô kiệt, khô cằn). Ví dụ: Trời hanh hao, da tay nỏ, kem dưỡng cũng khó cứu. |
| khô kiệt | Mức độ mạnh, diễn tả sự cạn kiệt hoàn toàn chất lỏng, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Đất đai khô kiệt vì hạn hán kéo dài. |
| sũng | Mức độ mạnh, diễn tả trạng thái bị thấm ướt hoàn toàn, đẫm nước. Ví dụ: Áo quần sũng nước sau cơn mưa. |
Nghĩa 3: (phương ngữ). Chẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nỏ | Khẩu ngữ, phương ngữ, dùng để phủ định, tương đương với 'chẳng'. Ví dụ: |
| chẳng | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để phủ định một hành động, sự việc. Ví dụ: Anh ấy chẳng nói chẳng rằng. |
| có | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để khẳng định một hành động, sự việc (đối lập với phủ định). Ví dụ: Anh ấy có đi học hôm qua. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Nỏ" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về vũ khí cổ hoặc trong phương ngữ miền Trung với nghĩa "chẳng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, khảo cổ học hoặc khi miêu tả tình trạng khô hạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- "Nỏ" với nghĩa vũ khí mang sắc thái cổ điển, lịch sử.
- Với nghĩa "khô", từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu thốn.
- Trong phương ngữ, "nỏ" mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "nỏ" khi nói về vũ khí cổ hoặc tình trạng khô hạn trong ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng "nỏ" với nghĩa "chẳng" ngoài vùng phương ngữ để tránh hiểu nhầm.
- "Nỏ" có thể bị nhầm lẫn với từ "nỏ" (tính từ) trong phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của "nỏ".
- Khác biệt tinh tế với từ "khô" là "nỏ" nhấn mạnh mức độ khô cạn hơn.
- Chú ý phát âm và ngữ điệu khi dùng "nỏ" trong phương ngữ để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ, tính từ. Tính từ: Kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ.





