Nợ đời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nghĩa vụ đối với đời còn chưa làm được.
Ví dụ:
Tôi đi làm thiện nguyện để trả nợ đời.
2.
danh từ
Cái coi là nỗi khổ đeo đẳng, chỉ muốn đứt bỏ mà không đứt bỏ được.
Ví dụ:
Anh xem bệnh mãn tính là nợ đời đeo bám.
Nghĩa 1: Nghĩa vụ đối với đời còn chưa làm được.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy bảo phải trả nợ đời bằng cách làm việc tốt mỗi ngày.
- Cô giáo nói giúp đỡ người khác cũng là trả nợ đời.
- Bạn nhỏ nhặt rác ở sân trường để trả nợ đời với môi trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn tham gia đội tình nguyện, coi đó là cách trả nợ đời.
- Người con muốn học giỏi để sau này làm việc tử tế, trả nợ đời với quê hương.
- Mỗi lần góp sức vào hoạt động cộng đồng, tôi thấy mình nhẹ hơn món nợ đời.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi làm thiện nguyện để trả nợ đời.
- Có lúc nghĩ, mình mang món nợ đời với những bàn tay từng nâng đỡ mình.
- Làm nghề cho tử tế, cũng là một cách lặng lẽ trả nợ đời với xã hội.
- Mỗi sáng dậy sớm, tự nhắc sống đàng hoàng, kẻo nợ đời cứ phình ra mãi.
Nghĩa 2: Cái coi là nỗi khổ đeo đẳng, chỉ muốn đứt bỏ mà không đứt bỏ được.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ bảo cái lưng đau là nợ đời, cứ theo hoài.
- Mẹ cười buồn, nói công việc vất vả như nợ đời vậy.
- Chú bác bảo thói quen thức khuya là nợ đời khó bỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy coi áp lực mưu sinh như một món nợ đời, đi đâu cũng mang theo.
- Cái tính nóng nảy bám riết, thành nợ đời khiến cậu nhiều lần hối hận.
- Những ký ức cũ thỉnh thoảng trồi lên, như nợ đời chưa chịu rời.
3
Người trưởng thành
- Anh xem bệnh mãn tính là nợ đời đeo bám.
- Có những mối quan hệ cũ, cắt rồi vẫn rướm, như nợ đời không dứt.
- Nỗi lo cơm áo treo trên vai, thành thứ nợ đời âm ỉ ngày này qua ngày khác.
- Tôi biết mình phải học cách đặt xuống, kẻo nợ đời lôi đi suốt cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghĩa vụ đối với đời còn chưa làm được.
Nghĩa 2: Cái coi là nỗi khổ đeo đẳng, chỉ muốn đứt bỏ mà không đứt bỏ được.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nợ đời | Thường dùng trong văn chương, mang sắc thái bi quan, nặng nề, ám chỉ những gánh nặng tinh thần hoặc vật chất khó thoát. Ví dụ: Anh xem bệnh mãn tính là nợ đời đeo bám. |
| khổ ải | Mạnh, văn chương, diễn tả sự đau khổ kéo dài, khó thoát. Ví dụ: Anh ta mang nặng khổ ải từ thuở thơ ấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác gánh nặng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nặng nề, áp lực hoặc sự bất lực.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, bi quan.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác gánh nặng hoặc trách nhiệm chưa hoàn thành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các câu chuyện cá nhân hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trách nhiệm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc lạc quan.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ diễn tả cảm xúc cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nợ đời này", "nợ đời của anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (trả, gánh, mang) và tính từ (nặng nề, dai dẳng).






Danh sách bình luận