Nhớn nhao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Lớn (nói về người).
Ví dụ:
Con bé giờ nhớn nhao rồi, nói năng chững chạc hơn.
Nghĩa: (phương ngữ; khẩu ngữ). Lớn (nói về người).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé ngày nào giờ đã nhớn nhao, biết tự buộc dây giày.
- Bạn Minh nhớn nhao hơn, áo cũ mặc không vừa nữa.
- Con chị nhớn nhao thấy rõ, chạy nhanh khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ hè, tụi nó nhớn nhao hẳn, nhìn cao và rắn rỏi hơn.
- Nhìn lại ảnh năm trước mới thấy mình nhớn nhao, mặt dài ra và giọng trầm hơn.
- Thằng em nhớn nhao từng ngày, quần cũ xắn mãi vẫn cộc.
3
Người trưởng thành
- Con bé giờ nhớn nhao rồi, nói năng chững chạc hơn.
- Thời gian trôi qua lặng lẽ, bọn trẻ nhớn nhao như cây ngoài vườn sau mưa.
- Mấy đứa cháu nhớn nhao, mỗi đứa một dáng, nhưng ánh mắt vẫn hồn nhiên.
- Nhìn con nhớn nhao từng chút, tôi học cách kiên nhẫn và bớt nóng nảy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc thể hiện giọng điệu nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách dân dã, có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng để chỉ người lớn tuổi hoặc trưởng thành trong ngữ cảnh thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lớn" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhớn nhao", "hơi nhớn nhao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận