Nhỉnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Lớn hơn, trội hơn một chút về tầm cũ, kích thước, khả năng, trình độ, v.v.
Ví dụ: Anh ấy nhỉnh tuổi hơn tôi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Lớn hơn, trội hơn một chút về tầm cũ, kích thước, khả năng, trình độ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả cam này nhỉnh hơn quả kia một chút.
  • Cây bút của Nam nhỉnh hơn bút của Lan nên viết dễ nhìn hơn.
  • Bạn ấy chạy nhỉnh nhanh hơn, nên về đích trước một bước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều cao của bạn ấy nhỉnh hơn tôi, nên nhìn bảng thoải mái hơn.
  • Đội mình đá nhỉnh hơn ở hiệp đầu, kiểm soát bóng tốt hơn một chút.
  • Bài thuyết trình của Lan nhỉnh mạch lạc hơn, nên thuyết phục lớp hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhỉnh tuổi hơn tôi.
  • Đơn vị bạn nhỉnh năng suất hơn quý trước, nhưng vẫn cần giữ nhịp.
  • Mẫu mới nhỉnh về độ hoàn thiện, cầm lên thấy liền tay hơn.
  • Về kinh nghiệm, cô ấy nhỉnh một bậc, nên xử lý tình huống bình tĩnh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh nhẹ nhàng giữa hai đối tượng, ví dụ như "giá nhỉnh hơn một chút".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự so sánh nhẹ nhàng, không quá chênh lệch.
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn so sánh nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự so sánh khác như "hơn", "vượt trội".
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt sự khác biệt lớn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cao nhỉnh", "giá nhỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "hơi", "khá".
hơn trội vượt vượt trội kém thua chút nhỉnh hơn nhỉnh chút
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...