Nhịn nhục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dần lòng chịu đựng, không có biểu hiện phần ứng lại.
Ví dụ:
Anh ấy nhịn nhục để gia đình yên ổn.
Nghĩa: Dần lòng chịu đựng, không có biểu hiện phần ứng lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị trêu, nhưng em vẫn nhịn nhục và đi chỗ khác.
- Em bị bạn giành đồ chơi, em nhịn nhục không cãi nhau.
- Cô bé bị chê tóc xấu, em nhịn nhục, im lặng ngồi vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bị hiểu lầm, bạn chọn nhịn nhục để tránh làm lớp ồn ào hơn.
- Cậu ấy nghe lời mỉa mai nhưng nhịn nhục, tập trung hoàn thành bài thuyết trình.
- Có lúc phải nhịn nhục, không phải vì yếu, mà vì muốn giữ hòa khí trong nhóm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhịn nhục để gia đình yên ổn.
- Có khi nhịn nhục là liều thuốc đắng, nuốt vào mới thấy lòng bớt giông gió.
- Chị chọn nhịn nhục trước mặt sếp, rồi tìm cách giải quyết bằng kết quả công việc.
- Nhịn nhục cũng cần sức mạnh, vì không phản ứng không có nghĩa là chịu thua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chịu đựng sự bất công hoặc xúc phạm mà không phản ứng lại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng hoặc tình huống của nhân vật trong tiểu thuyết, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cam chịu, nhẫn nhịn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chịu đựng trong im lặng trước bất công.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "bất công", "xúc phạm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chịu đựng", nhưng "nhịn nhục" nhấn mạnh hơn vào sự bất công và xúc phạm.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng nhịn nhục", "phải nhịn nhục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ) hoặc danh từ chỉ đối tượng chịu đựng (sự việc, tình huống).





