Cam tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy vẫn tự bằng lòng được khi làm điều thừa biết là xấu xa, nhục nhã.
Ví dụ:
Anh ta cam tâm bán rẻ danh dự để đổi lấy chút lợi.
2.
động từ
(cũ). Thoả lòng, cảm thấy tự bằng lòng làm việc gì hoặc trước việc gì;
Nghĩa 1: Cảm thấy vẫn tự bằng lòng được khi làm điều thừa biết là xấu xa, nhục nhã.
1
Học sinh tiểu học
- Biết bạn bị oan mà nó vẫn cam tâm nói dối.
- Cậu ấy cam tâm chép bài dù biết là sai.
- Bạn ấy cam tâm trêu chọc bạn yếu hơn để được khen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta cam tâm nhận điểm gian lận, dù rõ ràng không xứng.
- Có người cam tâm bôi nhọ bạn để lấy lòng đám đông.
- Cô ấy cam tâm im lặng bao che, mặc cho sự thật bị vùi lấp.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cam tâm bán rẻ danh dự để đổi lấy chút lợi.
- Người ta đôi khi cam tâm bước qua lằn ranh đạo đức chỉ vì một cơ hội mong manh.
- Có kẻ cam tâm ngồi chung mâm dối trá, miễn túi mình đầy lên.
- Đến khi cam tâm phản bội chính mình, mọi biện bạch đều trở nên rỗng tuếch.
Nghĩa 2: (cũ). Thoả lòng, cảm thấy tự bằng lòng làm việc gì hoặc trước việc gì;
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm thấy vẫn tự bằng lòng được khi làm điều thừa biết là xấu xa, nhục nhã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cam tâm | Tiêu cực, chỉ sự chấp nhận làm điều xấu xa, nhục nhã một cách tự nguyện, thậm chí bằng lòng. Ví dụ: Anh ta cam tâm bán rẻ danh dự để đổi lấy chút lợi. |
| đành lòng | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự chấp nhận một cách miễn cưỡng hoặc tự nguyện làm điều khó khăn, đau lòng, hoặc sai trái. Ví dụ: Anh ta đành lòng bỏ rơi gia đình. |
Nghĩa 2: (cũ). Thoả lòng, cảm thấy tự bằng lòng làm việc gì hoặc trước việc gì;
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cam tâm | Cũ, trung tính, chỉ sự thoả mãn, bằng lòng với việc gì đó. Ví dụ: |
| bằng lòng | Trung tính, chỉ sự chấp nhận hoặc đồng ý một cách vui vẻ, không miễn cưỡng. Ví dụ: Cô ấy bằng lòng với cuộc sống hiện tại. |
| thoả mãn | Trung tính, chỉ sự đạt được điều mong muốn, cảm thấy đủ đầy, không còn đòi hỏi gì thêm. Ví dụ: Anh ta cảm thấy thoả mãn với thành quả của mình. |
| bất mãn | Tiêu cực, chỉ sự không hài lòng, không thoả mãn với tình hình hoặc điều gì đó. Ví dụ: Người dân bất mãn với chính sách mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không đồng tình với hành động của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự mâu thuẫn nội tâm hoặc sự chấp nhận một cách miễn cưỡng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chấp nhận một cách miễn cưỡng hoặc sự tự bằng lòng với điều không tốt.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấp nhận điều không tốt một cách tự nguyện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động tiêu cực để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực hơn như "hài lòng".
- Khác biệt với "chấp nhận" ở chỗ "cam tâm" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cam tâm chịu đựng", "cam tâm làm việc xấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và các cụm từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "cam tâm chịu", "cam tâm làm".





