Nhím
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật thuộc loài gặm nhấm, thân có nhiều lông hình que tròn nhọn, sống trong hang đất ở rừng, thưởng phá hoại hoa màu.
Ví dụ:
Nhím là loài gặm nhấm có lông gai cứng và sống trong hang.
Nghĩa: Động vật thuộc loài gặm nhấm, thân có nhiều lông hình que tròn nhọn, sống trong hang đất ở rừng, thưởng phá hoại hoa màu.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhím xù lông nhọn khi thấy tiếng động.
- Buổi tham quan vườn thú, em thấy một con nhím đang cuộn tròn.
- Nhím thường đào hang trong đất để ngủ và trốn kẻ thù.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng bước chân, con nhím dựng các lông nhọn lên như một chiếc chổi xù.
- Ở nương rẫy ven rừng, người ta đặt bẫy để nhím khỏi vào phá khoai.
- Khi bị dọa, nhím co người lại thành một khối tròn, lông cứng chĩa ra bốn phía.
3
Người trưởng thành
- Nhím là loài gặm nhấm có lông gai cứng và sống trong hang.
- Đêm xuống, nhím lần mò ra bìa rừng kiếm ăn, để lại những vệt đất bới tung trên nương.
- Cánh rừng vắng bỗng rộ lên tiếng lá khua khi con nhím lầm lũi đi qua, chiếc lưng xù gai lấp loáng trong trăng.
- Người trồng bắp sợ nhất là mưa lớn và nhím về phá, một đêm là nương tơi tả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện về thiên nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên hoặc truyện ngụ ngôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về động vật gặm nhấm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật cụ thể này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc thiên nhiên.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "nhím rừng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhím biển" - một loài hoàn toàn khác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loài động vật khác có gai.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhím rừng", "nhím lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhím lớn"), động từ (như "nuôi nhím"), và lượng từ (như "một con nhím").





