Tê tê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú cỡ trung bình, mõm nhọn, không có răng, thân có vẩy sừng, đào hang trong đất để ăn kiến, mối.
Ví dụ:
Tê tê là loài thú có vảy sừng, ăn kiến và mối.
Nghĩa: Thú cỡ trung bình, mõm nhọn, không có răng, thân có vẩy sừng, đào hang trong đất để ăn kiến, mối.
1
Học sinh tiểu học
- Con tê tê cuộn tròn khi thấy tiếng động.
- Tê tê dùng lưỡi dài để liếm kiến và mối.
- Thân tê tê có nhiều vảy cứng như áo giáp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tê tê thường đào hang trong đất ẩm để trú ẩn và kiếm ăn ban đêm.
- Khi gặp nguy hiểm, tê tê cuộn mình lại, lớp vảy sừng bảo vệ nó khá hiệu quả.
- Nó không có răng, nên tê tê dựa vào lưỡi dính để bắt mồi nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tê tê là loài thú có vảy sừng, ăn kiến và mối.
- Trong rừng khộp, dấu đào hang của tê tê nhìn như những cái hố mới xới, rìa đất còn thơm mùi ẩm.
- Tiếng lạo xạo của lớp vảy khi nó trườn qua lá khô nghe khẽ mà gai người.
- Không có răng, tê tê tồn tại nhờ chiếc lưỡi dài và sự kiên nhẫn, như cách rừng dạy nó sống chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú cỡ trung bình, mõm nhọn, không có răng, thân có vẩy sừng, đào hang trong đất để ăn kiến, mối.
Từ đồng nghĩa:
trút pangolin
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tê tê | trung tính, khoa thuật ngữ sinh học, phổ thông Ví dụ: Tê tê là loài thú có vảy sừng, ăn kiến và mối. |
| trút | trung tính, thuần Việt, dân gian/địa phương Nam Bộ–Trung Bộ; dùng hoán đổi rộng rãi Ví dụ: Ở miền Tây vẫn còn tê tê (trút) trong rừng tràm. |
| pangolin | ngoại lai/thuật ngữ khoa học quốc tế; dùng khi dẫn tài liệu tiếng Anh Ví dụ: Nghiên cứu về pangolin ở Đông Nam Á cho thấy số lượng giảm mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, bảo tồn thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh độc đáo hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học, và các nghiên cứu về bảo tồn động vật hoang dã.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản khoa học và bảo tồn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về động vật học hoặc bảo tồn động vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài động vật cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không chú ý đến đặc điểm mô tả.
- Khác biệt với từ "tê giác" dù có phần tên tương tự.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con tê tê", "tê tê này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con tê tê"), tính từ ("tê tê lớn"), hoặc động từ ("bắt tê tê").






Danh sách bình luận