Nhiệt tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lòng sốt sắng đối với công việc chung, sự nghiệp chung.
Ví dụ:
Chị dành nhiều nhiệt tâm cho dự án cộng đồng.
2.
tính từ
(kng.; id.). Có nhiệt tâm.
Nghĩa 1: Lòng sốt sắng đối với công việc chung, sự nghiệp chung.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy làm lớp trưởng với nhiều nhiệt tâm.
- Bạn Lan tham gia dọn rác ở sân trường bằng tất cả nhiệt tâm.
- Cả nhóm mang nhiệt tâm đến trồng cây trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mang nhiệt tâm khi dẫn câu lạc bộ đọc sách của lớp.
- Nhiệt tâm của đội trực nhật khiến hành lang sáng sạch mỗi buổi sáng.
- Nhờ nhiệt tâm, ban tổ chức đã giữ cho hội trại diễn ra trật tự và vui vẻ.
3
Người trưởng thành
- Chị dành nhiều nhiệt tâm cho dự án cộng đồng.
- Có nhiệt tâm, người ta mới bền bỉ với việc tưởng nhỏ mà khó.
- Nhiệt tâm lan tỏa, kéo những bàn tay rời rạc lại gần nhau.
- Khi nhiệt tâm lắng xuống, ta hiểu điều còn lại phải là kỷ luật.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Có nhiệt tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lòng sốt sắng đối với công việc chung, sự nghiệp chung.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Có nhiệt tâm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhiệt tâm | Chỉ tính cách, thái độ tích cực, mạnh mẽ của người hoặc hành động, trang trọng. Ví dụ: |
| nhiệt thành | Trung tính, trang trọng, chỉ người hết lòng, chân thành. Ví dụ: Cô ấy là một giáo viên nhiệt thành với nghề. |
| nhiệt huyết | Trung tính, trang trọng, chỉ người hăng hái, sôi nổi. Ví dụ: Anh ấy là một thanh niên nhiệt huyết, luôn đi đầu trong mọi hoạt động. |
| sốt sắng | Trung tính, chỉ thái độ nhanh nhẹn, tích cực, sẵn sàng làm việc. Ví dụ: Cô ấy rất sốt sắng giúp đỡ mọi người. |
| hăng hái | Trung tính, chỉ thái độ sôi nổi, tích cực, không ngại khó. Ví dụ: Mọi người đều hăng hái tham gia vào công việc chung. |
| thờ ơ | Tiêu cực, chỉ thái độ không quan tâm, không để ý. Ví dụ: Anh ta tỏ ra thờ ơ trước những lời khuyên của đồng nghiệp. |
| lãnh đạm | Tiêu cực, chỉ thái độ lạnh nhạt, thiếu tình cảm, không nhiệt tình. Ví dụ: Thái độ lãnh đạm của cô ấy khiến mọi người khó gần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc động viên ai đó có lòng nhiệt huyết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự tận tâm, nhiệt tình trong công việc hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự đam mê, lòng nhiệt huyết của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, nhiệt huyết và tận tâm.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình và tận tâm của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn chỉ trích.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'nhiệt tình', cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh mất đi ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhiệt tâm" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhiệt tâm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhiệt tâm" thường đứng sau các từ chỉ định như "có" hoặc "một". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhiệt tâm" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc công việc, ví dụ: "người có nhiệt tâm", "nhiệt tâm trong công việc".





