Sốt sắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra có nhiệt tình với công việc nào đó, không tính thiệt hơn.
Ví dụ:
Anh ấy sốt sắng nhận làm thêm để kịp tiến độ chung.
Nghĩa: Tỏ ra có nhiệt tình với công việc nào đó, không tính thiệt hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan sốt sắng giúp cả lớp trang trí bảng tin.
- Thấy cô giáo cần, Tuấn sốt sắng chạy đi lấy phấn ngay.
- Em sốt sắng nhặt rác ở sân trường mà không chờ ai nhắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin câu lạc bộ cần người, nó sốt sắng đăng ký và chuẩn bị rất kỹ.
- Bạn ấy sốt sắng ở lại dọn lớp, dù trời đã nhá nhem.
- Nhóm trưởng sốt sắng nhận phần khó để kịp hạn nộp bài.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sốt sắng nhận làm thêm để kịp tiến độ chung.
- Cô thu ngân sốt sắng hướng dẫn từng khách, chẳng nề hà thủ tục rắc rối.
- Chị trưởng xóm sốt sắng đi gõ cửa từng nhà kêu gọi góp sức sửa con đường.
- Thấy đồng nghiệp lúng túng, anh sốt sắng vào hỗ trợ, không hề tính phần mình bận đến đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra có nhiệt tình với công việc nào đó, không tính thiệt hơn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sốt sắng | tích cực, mức độ khá mạnh; trung tính–khẩu ngữ, hơi cảm xúc Ví dụ: Anh ấy sốt sắng nhận làm thêm để kịp tiến độ chung. |
| nhiệt tình | trung tính, mức độ vừa; phổ biến Ví dụ: Cô ấy rất nhiệt tình hỗ trợ mọi người. |
| hăng hái | khẩu ngữ, năng nổ, mức độ khá mạnh Ví dụ: Anh ta hăng hái nhận phần việc khó. |
| lãnh đạm | trang trọng–trung tính, thái độ lạnh, mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy tỏ ra lãnh đạm trước lời đề nghị giúp đỡ. |
| thờ ơ | khẩu ngữ, lạnh nhạt, mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Anh ta thờ ơ với nhiệm vụ chung. |
| dửng dưng | trung tính–văn chương, vô cảm, mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy dửng dưng trước việc cần làm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ tích cực, nhiệt tình của ai đó trong công việc hoặc hoạt động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả thái độ làm việc của cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo không khí tích cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, nhiệt tình và không vụ lợi.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình, không vụ lợi trong công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc khi miêu tả thái độ tiêu cực.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhiệt tình khác như "nhiệt huyết" nhưng "sốt sắng" nhấn mạnh vào sự không tính toán thiệt hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi cần sự khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sốt sắng", "hơi sốt sắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người, công việc như "nhân viên", "dự án".





