Nhấp nhổm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. xem nhấp nhôm.
Ví dụ: Đứa bé nhấp nhổm trên đùi mẹ.
2.
tính từ
Ở trạng thái trong người cảm thấy không yên, như hết đứng lên lại ngồi xuống, chỉ muốn đi.
Ví dụ: Tôi nhấp nhổm chờ cuộc gọi quan trọng.
Nghĩa 1: xem nhấp nhôm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhấp nhổm trên ghế, đuôi ve vẩy.
  • Em nhấp nhổm trên băng ghế vì muốn nhìn đoàn diễu hành.
  • Chú chim nhấp nhổm trên cành, lúc nghiêng đầu, lúc xòe cánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nhỏ ngồi xem kịch mà cứ nhấp nhổm, như có con kiến bò trong người.
  • Đợi đến lượt phát biểu, nó nhấp nhổm, tay cứ xoay cây bút.
  • Con chó nghe tiếng chuông là nhấp nhổm bên cửa, mắt nhìn chăm chăm.
3
Người trưởng thành
  • Đứa bé nhấp nhổm trên đùi mẹ.
  • Ngoài hành lang, mấy người nhấp nhổm như những chiếc lá gặp gió, chạm rồi tách.
  • Hắn nhấp nhổm suốt buổi, ghế kêu kẽo kẹt theo từng cử động nhỏ.
  • Trong khoảnh khắc im ắng, cả hội trường bỗng nhấp nhổm như mặt nước lăn tăn.
Nghĩa 2: Ở trạng thái trong người cảm thấy không yên, như hết đứng lên lại ngồi xuống, chỉ muốn đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhấp nhổm chờ mẹ đón sau giờ học.
  • Bé nhấp nhổm mong đến lượt thổi nến.
  • Con nhấp nhổm vì sắp được đi chơi công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chờ điểm kiểm tra, cả lớp nhấp nhổm như có đám mây lơ lửng trên đầu.
  • Trước giờ xuất phát, cậu nhấp nhổm, cứ nhìn đồng hồ rồi nhìn cửa.
  • Trong lúc đợi tin đội tuyển, bọn mình nhấp nhổm mà chẳng tập trung học nổi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhấp nhổm chờ cuộc gọi quan trọng.
  • Đêm trước chuyến đi, lòng người nhấp nhổm, vali mở rồi đóng như đếm bước thời gian.
  • Ngồi họp mà nhấp nhổm, tôi biết mình đang bị nỗi lo kéo đi khỏi căn phòng.
  • Khi chờ kết quả, ai cũng nhấp nhổm, mỗi tiếng rung điện thoại đều khiến tim hẫng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: xem nhấp nhôm.
Nghĩa 2: Ở trạng thái trong người cảm thấy không yên, như hết đứng lên lại ngồi xuống, chỉ muốn đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhấp nhổm Diễn tả trạng thái bồn chồn, không yên, thường do mong đợi hoặc lo lắng, có biểu hiện qua cử động cơ thể. Ví dụ: Tôi nhấp nhổm chờ cuộc gọi quan trọng.
bồn chồn Trung tính, diễn tả sự không yên trong lòng, thường kèm theo biểu hiện vật lý nhẹ. Ví dụ: Cô ấy bồn chồn chờ đợi tin tức.
bình tĩnh Trung tính, diễn tả trạng thái giữ được sự điềm đạm, không hoảng loạn. Ví dụ: Anh ấy luôn bình tĩnh trước mọi khó khăn.
ung dung Trung tính, diễn tả thái độ thong thả, không vội vã, không lo lắng. Ví dụ: Ông cụ ung dung ngồi đọc báo.
điềm tĩnh Trang trọng, diễn tả sự kiềm chế cảm xúc tốt, không bị xao động. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ được vẻ điềm tĩnh ngay cả trong tình huống khẩn cấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bồn chồn, không yên của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bồn chồn, lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không yên của ai đó trong các tình huống đời thường.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các hành động như đứng lên, ngồi xuống để nhấn mạnh sự bồn chồn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhấp nhôm" nhưng có sắc thái nghĩa khác nhau.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm thấy nhấp nhổm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ cảm giác như "cảm thấy", hoặc danh từ chỉ người như "người".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...