Nhân số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Tổng số người (trong một đơn vị).
Ví dụ: Nhân số của tổ sản xuất đã ổn định sau đợt tuyển mới.
Nghĩa: (ít dùng). Tổng số người (trong một đơn vị).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhân số của lớp là ba mươi bạn.
  • Xã em có nhân số tăng vì nhiều em bé mới chào đời.
  • Đội bóng của trường có nhân số đủ để chia hai đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phường đang thống kê nhân số để chia tổ dân phố hợp lý.
  • Câu lạc bộ thêm thành viên nên nhân số nay đông hẳn.
  • Ban tổ chức kiểm tra nhân số trước khi phát phù hiệu.
3
Người trưởng thành
  • Nhân số của tổ sản xuất đã ổn định sau đợt tuyển mới.
  • Khi quy hoạch, cần biết rõ nhân số từng thôn để bố trí hạ tầng.
  • Nhóm nghiên cứu điều chỉnh kế hoạch theo nhân số thực tế có mặt.
  • Bản báo cáo ghi sai nhân số đơn vị, nên toàn bộ số liệu phải rà soát lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, thống kê dân số hoặc nghiên cứu xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về dân số học, kinh tế học và quản lý đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt số lượng người trong một khu vực hoặc đơn vị cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "dân số" nếu cần thiết.
  • Thường đi kèm với các số liệu cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dân số"; "nhân số" thường chỉ tổng số người trong một đơn vị cụ thể hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nhân số của thành phố', 'tổng nhân số'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như 'tổng', 'một'), lượng từ (như 'nhiều', 'ít'), và các danh từ khác (như 'thành phố', 'quốc gia').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...