Nhấn nha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Làm việc gì) tỏ ra không có gì phải vội, cứ thong thả, tựa như thời gian kéo dài bao nhiêu cũng không quan trọng.
Ví dụ:
Anh phục vụ nhấn nha bưng món, rõ là không gấp gáp.
Nghĩa: (Làm việc gì) tỏ ra không có gì phải vội, cứ thong thả, tựa như thời gian kéo dài bao nhiêu cũng không quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán hàng nhấn nha gói kẹo, không vội chút nào.
- Bạn Lan nhấn nha tô màu bức tranh, vừa tô vừa ngắm.
- Ông nội nhấn nha tưới cây, bước chậm, tay nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhấn nha làm bài thủ công, vừa làm vừa ngắm nghía, mặc kệ chuông báo gần hết tiết.
- Chị bán chè nhấn nha múc từng muỗng, nói chuyện rôm rả với khách.
- Tổ trực nhật nhấn nha quét lớp, cứ thong thả như không bận gì cả.
3
Người trưởng thành
- Anh phục vụ nhấn nha bưng món, rõ là không gấp gáp.
- Cô ta nhấn nha ký từng trang giấy, như muốn kéo dài cuộc gặp đến vô tận.
- Người thợ nhấn nha đánh bóng đôi giày, để mỗi đường chà đều có thời gian lên nước.
- Hắn nhấn nha chọn từng chữ khi trả lời, cố tình làm người đối diện sốt ruột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) tỏ ra không có gì phải vội, cứ thong thả, tựa như thời gian kéo dài bao nhiêu cũng không quan trọng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhấn nha | Diễn tả hành động chậm rãi, không vội vã, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi suồng sã, đôi khi có ý tận hưởng hoặc kéo dài thời gian. Ví dụ: Anh phục vụ nhấn nha bưng món, rõ là không gấp gáp. |
| thong thả | Trung tính, diễn tả sự chậm rãi, không vội vàng, thoải mái. Ví dụ: Cô ấy đi lại thong thả trong vườn hoa. |
| chậm rãi | Trung tính, diễn tả tốc độ chậm, không gấp gáp. Ví dụ: Anh ấy nói chuyện chậm rãi, từ tốn. |
| ung dung | Trung tính, diễn tả sự bình tĩnh, không vội vã, tự tại, không lo lắng về thời gian. Ví dụ: Dù sắp đến giờ, anh ấy vẫn ung dung đọc báo. |
| vội vàng | Trung tính, diễn tả hành động nhanh chóng, gấp rút do thiếu thời gian hoặc muốn hoàn thành sớm. Ví dụ: Anh ấy vội vàng rời đi để kịp chuyến tàu. |
| gấp gáp | Trung tính, diễn tả sự khẩn trương, cấp bách, không có thời gian để chậm trễ. Ví dụ: Công việc gấp gáp cần hoàn thành ngay trong ngày. |
| nhanh chóng | Trung tính, diễn tả tốc độ thực hiện cao, hoàn thành trong thời gian ngắn. Ví dụ: Cô ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của ai đó khi họ không vội vàng, thường mang ý chê trách nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh chậm rãi, thư thái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có chút châm biếm hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động chậm rãi, không vội vàng của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không cần sự gấp gáp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thong thả" nhưng "nhấn nha" thường có ý chê trách nhẹ.
- Người học cần chú ý sắc thái châm biếm khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cách làm việc nhấn nha".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "cách làm việc nhấn nha", "thái độ nhấn nha".






Danh sách bình luận