Nhẫn cưới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhẫn nam nữ trao cho nhau khi làm lễ cưới.
Ví dụ: Họ đeo nhẫn cưới sau khi nói lời đồng ý.
Nghĩa: Nhẫn nam nữ trao cho nhau khi làm lễ cưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ đeo nhẫn cưới trong ngày cưới của họ.
  • Cô dâu chú rể đổi nhẫn cưới trước mặt mọi người.
  • Chiếc nhẫn cưới là món quà đặc biệt của ngày thành hôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi lễ, họ trao nhẫn cưới để hứa sẽ ở bên nhau.
  • Nhẫn cưới là dấu hiệu cho thấy họ đã lập gia đình.
  • Cô ấy giữ nhẫn cưới cẩn thận như kỷ vật của ngày trọng đại.
3
Người trưởng thành
  • Họ đeo nhẫn cưới sau khi nói lời đồng ý.
  • Nhẫn cưới nhắc họ về lời thề chung sống, kể cả khi ngày thường trôi qua yên ả.
  • Có người tháo nhẫn cưới khi làm việc cho tiện, nhưng vẫn coi đó là vật thiêng liêng.
  • Chiếc nhẫn cưới nằm yên trong hộp, chờ đến khoảnh khắc được trao dưới ánh đèn lễ đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về hôn nhân, đám cưới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến hôn nhân, luật pháp về gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để biểu tượng hóa tình yêu, sự gắn kết vĩnh cửu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, thiêng liêng trong bối cảnh hôn nhân.
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, tình cảm trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi thức cưới hỏi hoặc biểu tượng tình yêu.
  • Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến hôn nhân.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh hôn nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại nhẫn khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "nhẫn đính hôn" ở thời điểm và ý nghĩa sử dụng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc nhẫn cưới đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, mới), động từ (mua, đeo), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...