Hôn lễ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lễ cưới.
Ví dụ: Tối nay tôi dự hôn lễ của đồng nghiệp.
Nghĩa: Lễ cưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày mai, cả nhà đi dự hôn lễ của chị họ.
  • Cô dâu chú rể cười tươi trong hôn lễ.
  • Sân nhà được trang trí hoa để chuẩn bị hôn lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp mình mời thầy cô đến dự hôn lễ diễn ra ở quê.
  • Tiếng nhạc vang lên, hôn lễ bắt đầu trong không khí ấm áp.
  • Hôn lễ được tổ chức giản dị mà vẫn trang trọng, ai cũng chúc phúc.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi dự hôn lễ của đồng nghiệp.
  • Giữa tiếng chúc mừng rộn ràng, hôn lễ khép lại bằng một cái nắm tay thật chặt.
  • Họ chọn hôn lễ nhỏ, để lời thề hẹn nghe rõ như nhịp tim.
  • Mỗi hôn lễ là một cuộc khởi hành, nơi hai người học cách đi cùng một con đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lễ cưới.
Từ đồng nghĩa:
lễ cưới
Từ Cách sử dụng
hôn lễ trang trọng, trung tính, dùng trong văn viết và phát biểu nghi lễ Ví dụ: Tối nay tôi dự hôn lễ của đồng nghiệp.
lễ cưới trung tính, phổ biến, dùng rộng rãi cả nói và viết Ví dụ: Gia đình tổ chức lễ cưới vào cuối tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nghi thức của sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, thông báo, thiệp mời hoặc bài viết về sự kiện cưới hỏi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, lãng mạn hoặc khi miêu tả các nghi thức truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với sự kiện cưới hỏi.
  • Thường được dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghi thức và trang trọng của lễ cưới.
  • Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc không chính thức, có thể thay bằng "đám cưới".
  • Thường đi kèm với các từ ngữ trang trọng khác để tạo thành cụm từ chỉ sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đám cưới" trong các tình huống không chính thức.
  • "Hôn lễ" mang sắc thái trang trọng hơn so với "đám cưới".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hôn lễ lớn", "hôn lễ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tổ chức, diễn ra), và các từ chỉ định (một, cái).