Nhai nhải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Lặp đi lặp lại mãi không thôi một điều gì đó, làm người nghe khó chịu.
Ví dụ: Anh đừng nhai nhải chuyện cũ nữa, mệt lắm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Lặp đi lặp lại mãi không thôi một điều gì đó, làm người nghe khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh cứ nhai nhải chuyện cái kẹo bị rơi, ai cũng mệt tai.
  • Em trai nhai nhải đòi xem hoạt hình, mẹ nghe phát mệt.
  • Bạn ngồi cạnh nhai nhải bài hát cũ suốt giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nhai nhải chuyện bị điểm kém đến mức cả nhóm chỉ muốn đổi đề tài.
  • Con bé hàng xóm nhai nhải về chiếc điện thoại mới, nghe một lúc là ngán.
  • Thầy vừa dặn xong, bạn vẫn nhai nhải cái lý do đi trễ cũ rích.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng nhai nhải chuyện cũ nữa, mệt lắm.
  • Có những lúc im lặng tốt hơn việc nhai nhải nỗi bực bội, vì nó chỉ làm không khí nặng nề thêm.
  • Chị ấy nhai nhải lời than vãn mỗi tối, và căn phòng dần hóa mệt mỏi.
  • Khi người ta nhai nhải một sai lầm, họ vô tình trói mình vào quá khứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Lặp đi lặp lại mãi không thôi một điều gì đó, làm người nghe khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
im bặt nín lặng im lìm
Từ Cách sử dụng
nhai nhải khẩu ngữ; sắc thái chê, khó chịu; mức độ mạnh, liên tục Ví dụ: Anh đừng nhai nhải chuyện cũ nữa, mệt lắm.
lải nhải khẩu ngữ, chê, mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Đừng lải nhải chuyện cũ nữa.
lè nhè khẩu ngữ, chê, hơi kéo dài giọng; mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Anh ấy cứ lè nhè nhắc đi nhắc lại.
dai dẳng trung tính→chê nhẹ khi nói về lời nói kéo dài; mức độ trung bình Ví dụ: Lời than phiền dai dẳng suốt buổi.
im bặt khẩu ngữ, dứt hẳn; mức độ mạnh, triệt để Ví dụ: Cả phòng im bặt sau lời nhắc.
nín lặng trung tính, trang trọng nhẹ; dừng nói hoàn toàn Ví dụ: Cô ấy nín lặng một lúc lâu.
im lìm trung tính, văn chương; trạng thái im ắng kéo dài Ví dụ: Căn phòng im lìm sau cuộc tranh cãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ai đó lặp lại một điều gì đó nhiều lần, gây khó chịu cho người nghe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội của người nói.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự lặp lại gây khó chịu trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lải nhải" nhưng "nhai nhải" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứ nhai nhải", "đã nhai nhải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất như "cứ", "mãi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...