Lè nhè
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói giọng trầm và kéo dài, nghe không rõ tiếng, gây cảm giác khó chịu (thường là khi say rượu).
Ví dụ:
Anh ta say nên nói lè nhè, chẳng ai nghe ra đầu đuôi.
Nghĩa: Nói giọng trầm và kéo dài, nghe không rõ tiếng, gây cảm giác khó chịu (thường là khi say rượu).
1
Học sinh tiểu học
- Chú kia say rượu, đứng tựa cột lè nhè mãi mà không rõ nói gì.
- Ông hàng xóm lè nhè gọi cửa, mẹ phải ra nhắc chú về nhà nghỉ.
- Người đàn ông ngồi ở quán, miệng lè nhè, ai nghe cũng khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối buổi liên hoan, bác bảo vệ say và lè nhè mấy câu chẳng ai hiểu.
- Anh thanh niên dựa vào ghế, nói lè nhè như kéo từng chữ qua men rượu.
- Trong bến xe, một người lè nhè phàn nàn, làm không khí nặng nề hẳn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta say nên nói lè nhè, chẳng ai nghe ra đầu đuôi.
- Tiếng lè nhè lẫn mùi rượu làm đêm khu phố chùng xuống, ai cũng muốn khép cửa sớm.
- Ông ấy tự bào chữa bằng mấy lời lè nhè, câu chữ như trượt khỏi ý nghĩ.
- Giữa bàn nhậu tàn, những lời lè nhè vỡ vụn, chỉ còn lại sự mệt mỏi trong mắt người nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện của ai đó khi say rượu hoặc mệt mỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái nói chuyện không rõ ràng, thường do say rượu.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh tiêu cực hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả giọng nói khác như "lẩm bẩm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy lè nhè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "ông ấy lè nhè".





