Nhà ngươi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(chuyên môn). Tổ hợp dùng để gọi người dưới quyền (hàm ý coi thường).
Ví dụ: Y gằn giọng: “Nhà ngươi cút đi.”
Nghĩa: (chuyên môn). Tổ hợp dùng để gọi người dưới quyền (hàm ý coi thường).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà ngươi làm chậm quá, mau dọn sân đi.
  • Nhà ngươi không nghe lời, còn cãi à?
  • Ta bảo một, nhà ngươi không được cãi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn phất tay quát: “Nhà ngươi chỉ là kẻ hầu, đừng nhiều lời.”
  • Trong truyện, tên quan hếch cằm bảo: “Việc này, nhà ngươi không có quyền hỏi.”
  • Gã chủ nhà ném ánh nhìn khinh khỉnh: “Nhà ngươi làm sai, tự đi mà sửa.”
3
Người trưởng thành
  • Y gằn giọng: “Nhà ngươi cút đi.”
  • Quan phủ gõ bàn: “Nhà ngươi to gan, dám trái lệnh triều đình.”
  • Hắn nhếch mép cười, buông một tiếng khinh miệt: “Nhà ngươi không đáng để ta nhắc tên.”
  • Trong ánh đèn dầu chập chờn, lão chủ quát đám người làm: “Nhà ngươi, ra ngoài chờ lệnh.”
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (chuyên môn). Tổ hợp dùng để gọi người dưới quyền (hàm ý coi thường).
Từ đồng nghĩa:
ngươi mi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhà ngươi miệt thị, bề trên nói với kẻ dưới; cổ/ngữ vực văn chương cổ; sắc thái mạnh Ví dụ: Y gằn giọng: “Nhà ngươi cút đi.”
ngươi trung tính–miệt thị nhẹ hơn; cổ, xưng hô kẻ dưới Ví dụ: Ta bảo ngươi lui ra.
mi khẩu ngữ cổ, sắc thái khinh rẻ; rất mạnh Ví dụ: Mi cút cho ta!
ngài trang trọng, tôn kính; hướng lên bề trên; sắc thái đối lập Ví dụ: Kính thưa ngài, xin cho tôi trình bày.
ông lịch sự, tôn trọng; phổ thông; hướng lên người trên/khách Ví dụ: Thưa ông cho biết ý kiến.
lịch sự, tôn trọng; phổ thông; hướng lên người trên/khách Ví dụ: Thưa bà vui lòng chờ một lát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc kịch bản để thể hiện mối quan hệ quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường hoặc khinh miệt.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật với phong cách cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc tạo không khí cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng sai ngữ cảnh, đặc biệt trong giao tiếp hiện đại.
  • Khác biệt với "ngươi" ở chỗ nhấn mạnh sự coi thường.
  • Cần chú ý đến bối cảnh và mối quan hệ giữa các nhân vật khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà ngươi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "nhà ngươi biết không".
ngươi mày mi hắn thằng con y chúng ngươi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...