Nguyên vị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kiểu cách). Nguyên vị trí, nguyên chỗ cũ.
Ví dụ:
Anh để chìa khóa về đúng nguyên vị giúp em nhé.
Nghĩa: (kiểu cách). Nguyên vị trí, nguyên chỗ cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Sau khi chơi xong, con để đồ chơi về nguyên vị.
- Cô dặn đặt quyển sách lại nguyên vị trên kệ.
- Cái ghế bị kéo ra, em đẩy nó về nguyên vị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhớ trả máy tính của phòng tin học về nguyên vị sau giờ học.
- Treo bức bản đồ xong, chúng mình chỉnh lại để nó về đúng nguyên vị.
- Sau khi thí nghiệm, nhóm mình đặt dụng cụ về nguyên vị để lớp sau dùng.
3
Người trưởng thành
- Anh để chìa khóa về đúng nguyên vị giúp em nhé.
- Thói quen trả đồ về nguyên vị tiết kiệm nhiều thời gian tìm kiếm.
- Sau cơn bão, người ta ước gì mọi thứ có thể trở lại nguyên vị như trước.
- Trong văn phòng, giữ hồ sơ đúng nguyên vị là một cách tôn trọng người làm sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kiểu cách). Nguyên vị trí, nguyên chỗ cũ.
Từ đồng nghĩa:
nguyên chỗ chỗ cũ
Từ trái nghĩa:
sai chỗ lạc chỗ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyên vị | sách vở, trang trọng, cổ điển; sắc thái nhấn mạnh tính “đúng chỗ ban đầu” Ví dụ: Anh để chìa khóa về đúng nguyên vị giúp em nhé. |
| nguyên chỗ | trung tính, thông dụng; nhẹ hơn Ví dụ: Xin để đồ vật về nguyên chỗ. |
| chỗ cũ | khẩu ngữ, thân mật; nhẹ Ví dụ: Để sách lại chỗ cũ giúp mình. |
| sai chỗ | trung tính; đối lập trực tiếp với “đúng chỗ ban đầu” Ví dụ: Đặt hồ sơ sai chỗ làm khó tìm. |
| lạc chỗ | trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn mạnh bị đặt không đúng vị trí Ví dụ: Tờ đơn bị để lạc chỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật để chỉ vị trí ban đầu của một vật hoặc người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về vị trí ban đầu trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "vị trí cũ".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên vị của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ hoặc các cụm từ chỉ vị trí như "ở", "tại".





