Nguyên trạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng, trạng thái vốn có từ trước.
Ví dụ: Bạn muốn nhận lại căn phòng trong nguyên trạng ban đầu.
Nghĩa: Tình trạng, trạng thái vốn có từ trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà cổ được giữ nguyên trạng như ngày xưa.
  • Con gấu bông vẫn nằm nguyên trạng trên giường sau giờ học.
  • Vườn rau được để nguyên trạng để cô giáo dạy về cây cối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Di tích được trùng tu nhưng bên trong vẫn giữ nguyên trạng để học sinh tìm hiểu lịch sử.
  • Sau thí nghiệm, chúng em ghi chép nguyên trạng của mẫu vật trước khi thay đổi bất kỳ yếu tố nào.
  • Ảnh chụp hiện trường cần phản ánh nguyên trạng, không thêm bớt chi tiết.
3
Người trưởng thành
  • Bạn muốn nhận lại căn phòng trong nguyên trạng ban đầu.
  • Trong đàm phán, có khi tốt nhất là tạm giữ nguyên trạng để tránh xung đột leo thang.
  • Tôi thích ngắm thành phố vào sớm mai, khi phố xá còn gần như nguyên trạng của một đêm yên ắng.
  • Giữ nguyên trạng không chỉ là bảo tồn vật chất mà còn là tôn trọng ký ức gắn với nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tình trạng ban đầu của một sự việc hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng để chỉ tình trạng ban đầu cần được duy trì.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trung lập, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc duy trì tình trạng ban đầu của một sự việc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "hiện trạng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên trạng của sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "giữ", "bảo vệ" hoặc các tính từ như "nguyên vẹn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...