Nguyên niên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năm đầu tiên mang một niên hiệu.
Ví dụ: Triều đại ấy mở màn bằng một nguyên niên nhiều kỳ vọng.
Nghĩa: Năm đầu tiên mang một niên hiệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Triều đình chọn niên hiệu mới, năm ấy gọi là nguyên niên.
  • Vua lên ngôi, nguyên niên mở ra nhiều lễ lớn.
  • Sử sách ghi: từ nguyên niên, triều đại bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nguyên niên của vị vua mới đánh dấu khởi đầu một thời kỳ.
  • Trong bài học lịch sử, cô giáo dặn: năm đầu dùng niên hiệu chính là nguyên niên.
  • Nhiều cải cách được ban hành ngay từ nguyên niên để củng cố triều chính.
3
Người trưởng thành
  • Triều đại ấy mở màn bằng một nguyên niên nhiều kỳ vọng.
  • Từ nguyên niên, lịch sử đổi trang, và lòng người cũng đổi kỳ vọng.
  • Các chiếu chỉ ban ra trong nguyên niên thường cho thấy tầm nhìn của vị tân vương.
  • Nhà nghiên cứu lần theo mộc bản để xác định đâu là nguyên niên của niên hiệu Quang Thuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năm đầu tiên mang một niên hiệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên niên Trang trọng, cổ văn; phạm vi sử học, niên hiệu; trung tính ngữ cảm Ví dụ: Triều đại ấy mở màn bằng một nguyên niên nhiều kỳ vọng.
nguyên niên trung tính, thuật ngữ chuẩn trong sử học; dùng khi nói năm đầu niên hiệu Ví dụ: Triều vua mới ban niên hiệu, nguyên niên bắt đầu từ mùa xuân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về niên đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử học và nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác khi nói về thời gian lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ năm đầu tiên của một niên hiệu trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích thêm trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ lịch sử khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "năm đầu tiên" ở chỗ "nguyên niên" chỉ dùng cho niên hiệu cụ thể.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc niên hiệu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên niên của triều đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc niên hiệu, ví dụ: "năm nguyên niên", "triều đại nguyên niên".
năm niên niên hiệu kỷ nguyên thời đại khởi đầu mở đầu đầu tiên ban đầu sơ khai
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...