Ngư trường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực biển ở đó cá tôm tập trung với mật độ cao, thuận tiện cho việc đánh bắt.
Ví dụ:
Ngư trường này đang rất trúng mùa cá nục.
2.
danh từ
Cơ sở sản xuất chuyên về nghề cá.
Nghĩa 1: Khu vực biển ở đó cá tôm tập trung với mật độ cao, thuận tiện cho việc đánh bắt.
1
Học sinh tiểu học
- Các chú ngư dân ra ngư trường khi trời còn sớm để bắt cá.
- Từ bờ biển nhìn xa, em thấy ngư trường lấp lánh sóng bạc.
- Mùa gió yên, ngư trường có nhiều cá nổi gần mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuyền bật đèn dẫn đường, hướng thẳng tới ngư trường đang vào vụ cá Bắc.
- Sau cơn bão, ngư trường thay đổi dòng chảy nên đàn cá tụ lại gần hơn.
- Ngư trường ấy như một kho thực phẩm tự nhiên, nhưng phải đánh bắt đúng mùa.
3
Người trưởng thành
- Ngư trường này đang rất trúng mùa cá nục.
- Vị thuyền trưởng đọc bản đồ dòng chảy rồi chọn ngư trường như chọn mạch nước giữa biển khơi.
- Ánh đèn câu rải thành một dải sao, đánh dấu ranh giới ngư trường trong đêm tối.
- Khi ngư trường cạn dần, người đi biển hiểu biển đang đòi họ đánh đổi cách làm.
Nghĩa 2: Cơ sở sản xuất chuyên về nghề cá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu vực biển ở đó cá tôm tập trung với mật độ cao, thuận tiện cho việc đánh bắt.
Từ đồng nghĩa:
bãi cá vựa cá
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngư trường | trung tính; chuyên ngành thủy sản; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Ngư trường này đang rất trúng mùa cá nục. |
| bãi cá | trung tính; chuyên ngành; phổ biến ở ngư dân Ví dụ: Tàu thẳng tiến tới bãi cá truyền thống của huyện. |
| vựa cá | khẩu ngữ; Nam Bộ; sắc thái thực hành nghề Ví dụ: Họ phát hiện một vựa cá lớn ngoài khơi. |
Nghĩa 2: Cơ sở sản xuất chuyên về nghề cá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết về kinh tế biển, ngư nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành ngư nghiệp, hải dương học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về các khu vực biển có hoạt động đánh bắt cá tôm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngư nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngư trường" trong nghĩa là cơ sở sản xuất, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bãi cá" ở chỗ "ngư trường" có thể bao gồm cả cơ sở sản xuất.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngư trường lớn", "ngư trường ven biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (khai thác, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận