Ngư nghiệp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghề cá.
Ví dụ: Địa phương này sống chủ yếu bằng ngư nghiệp.
Nghĩa: Nghề cá.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú tôi làm ngư nghiệp, ngày nào cũng ra khơi đánh cá.
  • Ngư nghiệp giúp làng chài có cá tươi bán ở chợ.
  • Nhờ ngư nghiệp, bữa cơm nhà em luôn có cá ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ ngư nghiệp phát triển, bến cảng lúc nào cũng rộn tiếng máy tàu và mùi muối biển.
  • Nhiều bạn ở vùng biển chọn theo ngư nghiệp để nối nghiệp cha anh, gắn bó với con sóng.
  • Khi bão đến, ngư nghiệp tạm ngưng, ai nấy đều mong thuyền bè sớm ra khơi trở lại.
3
Người trưởng thành
  • Địa phương này sống chủ yếu bằng ngư nghiệp.
  • Ngư nghiệp không chỉ là kế sinh nhai mà còn là ký ức mằn mặn của bao thế hệ ven biển.
  • Khi nguồn lợi cạn dần, ngư nghiệp buộc phải thay đổi cách đánh bắt để giữ biển còn xanh.
  • Từ lúc bến cá im vắng, tôi mới hiểu ngư nghiệp cần được nâng niu như một mạch sống của làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghề cá.
Từ đồng nghĩa:
ngành cá nghề cá
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngư nghiệp trung tính, trang trọng; phạm vi kinh tế-ngành nghề Ví dụ: Địa phương này sống chủ yếu bằng ngư nghiệp.
ngành cá trung tính, phổ thông; dùng trong báo chí/kinh tế Ví dụ: Chính sách hỗ trợ ngành cá đang được triển khai.
nghề cá trung tính, thông dụng; gần khẩu ngữ hơn Ví dụ: Địa phương này sống chủ yếu bằng nghề cá.
nông nghiệp trung tính, phân ngành khác; tương phản phạm vi sản xuất trên cạn vs biển Ví dụ: Tỉnh phát triển nông nghiệp hơn ngư nghiệp.
lâm nghiệp trung tính, phân ngành khác; sản xuất lâm sản đối lập lĩnh vực Ví dụ: Khu vực miền núi chú trọng lâm nghiệp, không mạnh ngư nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến kinh tế biển và nghề cá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, hội thảo về kinh tế biển, quản lý tài nguyên nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến kinh tế biển, nghề cá.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nghề cá" để dễ hiểu hơn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "quản lý ngư nghiệp", "phát triển ngư nghiệp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghề cá" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành ngư nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phát triển"), động từ (như "phát triển ngư nghiệp"), và lượng từ (như "một ngành ngư nghiệp").
nghề cá ngư dân thuỷ sản hải sản đánh bắt khai thác nuôi trồng biển sông hồ nước ngọt