Bãi cá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ sông hoặc biển có rất nhiều cá đến tập trung để sống, kiếm ăn hoặc đẻ.
Ví dụ:
Bãi cá này từng là nguồn thu nhập chính của nhiều gia đình làng chài ven biển.
Nghĩa: Chỗ sông hoặc biển có rất nhiều cá đến tập trung để sống, kiếm ăn hoặc đẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Bãi cá này có rất nhiều cá nhỏ bơi lội.
- Ông em thường kể chuyện về những bãi cá đầy ắp cá tôm.
- Chúng ta không nên xả rác ra biển để bảo vệ bãi cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngư dân địa phương thường ra khơi tìm những bãi cá lớn để đánh bắt.
- Việc khai thác quá mức có thể làm cạn kiệt nguồn lợi ở các bãi cá tự nhiên.
- Bãi cá không chỉ là nơi sinh sống của nhiều loài thủy sản mà còn là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển.
3
Người trưởng thành
- Bãi cá này từng là nguồn thu nhập chính của nhiều gia đình làng chài ven biển.
- Sự suy giảm của các bãi cá tự nhiên đang đặt ra thách thức lớn cho ngành thủy sản và môi trường.
- Trong ký ức của những người già, bãi cá xưa kia tấp nập thuyền bè, cá tôm đầy ắp như một bức tranh sống động.
- Bảo tồn bãi cá không chỉ là bảo vệ nguồn lợi thủy sản mà còn là giữ gìn bản sắc văn hóa biển của cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ sông hoặc biển có rất nhiều cá đến tập trung để sống, kiếm ăn hoặc đẻ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bãi cá | Trung tính, dùng để chỉ một khu vực tự nhiên có sự tập trung cá lớn. Ví dụ: Bãi cá này từng là nguồn thu nhập chính của nhiều gia đình làng chài ven biển. |
| ngư trường | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế, hoặc báo chí để chỉ khu vực biển/sông có mật độ cá cao, thuận lợi cho việc đánh bắt. Ví dụ: Các tàu đánh cá đang hướng về ngư trường truyền thống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ngư nghiệp, môi trường biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về đời sống biển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngư nghiệp, sinh thái học biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả một hiện tượng tự nhiên.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các khu vực tập trung nhiều cá trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến chủ đề biển hoặc ngư nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bãi biển" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các khu vực nuôi cá nhân tạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bãi cá lớn", "bãi cá này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), và động từ (có, tìm thấy).






Danh sách bình luận