Ổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ có lót và quây rơm rác để nằm hay để đẻ, thường là của một số loài vật.
2.
danh từ
Đàn động vật con mới sinh trong cùng một ổ.
3.
danh từ
Nơi tụ tập, ẩn náu của bọn gian phi; cũng dùng để chỉ nhóm gian phi có tổ chức.
4.
danh từ
Nơi tập trung chứa đựng nguồn gốc bệnh tật.
5.
danh từ
Nơi được bố trí tập trung lực lượng chiến đấu đánh địch.
6.
danh từ
(phương ngữ) Chiếc (bánh mì). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi ở của động vật hoặc nhóm người có hành vi xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các khái niệm như ổ dịch bệnh, ổ tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự ẩn náu, che giấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về ổ dịch bệnh trong y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ nơi tụ tập của tội phạm hoặc bệnh tật.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Trong một số phương ngữ, "ổ" có thể mang nghĩa trung tính khi chỉ một chiếc bánh mì.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tập trung, ẩn náu của một nhóm hoặc nơi chốn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp với nội dung.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "nơi" hoặc "chỗ" khi không cần nhấn mạnh tính chất tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ổ" trong phương ngữ chỉ bánh mì, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nơi" ở chỗ "ổ" thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cụ thể hơn.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ổ bánh mì", "ổ trứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ kích thước, số lượng như "lớn", "nhỏ", "một", "hai".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





