Ngự lãm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). (Vua) xem.
Ví dụ: Nhà vua ngự lãm bức hoạ giữa ánh đèn cung cấm.
Nghĩa: (cũ). (Vua) xem.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua ngự lãm bức tranh vườn xuân trong cung.
  • Vua ngự lãm quyển sách mới dâng lên.
  • Nhà vua ngự lãm buổi múa rối nước trong sân điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chầu hôm ấy, hoàng thượng ngự lãm bản đồ vừa hoàn thành của triều đình.
  • Vua đi dọc hành lang, dừng lại ngự lãm bộ sưu tập kiếm cổ.
  • Trước khi ban chiếu, nhà vua ngự lãm bản tấu của các quan trong yên lặng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà vua ngự lãm bức hoạ giữa ánh đèn cung cấm.
  • Trong gió sớm, hoàng thượng ngự lãm ruộng lúa mới xanh, như cân nhắc mùa màng của thiên hạ.
  • Trước án thư, vua ngự lãm lời tấu, nét mực còn ướt, lòng trĩu bao suy tính.
  • Đêm vắng, nhà vua một mình ngự lãm bầu trời sao, nghe tiếng thời cuộc lặng lẽ trôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). (Vua) xem.
Từ đồng nghĩa:
ngự lãm ngự duyệt
Từ Cách sử dụng
ngự lãm rất trang trọng, cổ; phạm vi hẹp (chỉ hành vi của vua) Ví dụ: Nhà vua ngự lãm bức hoạ giữa ánh đèn cung cấm.
ngự lãm chuẩn nhất; cổ, trang trọng Ví dụ: Hoàng thượng ngự lãm bức họa mới.
ngự duyệt cổ, trang trọng; gần nghĩa khi hành vi là xem để xét Ví dụ: Vua ngự duyệt tấu chương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mô tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm, thường liên quan đến hoàng gia.
  • Thuộc phong cách văn chương cổ điển, không dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường chỉ dùng để chỉ hành động của vua chúa trong bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "xem" hoặc "quan sát".
  • Chỉ nên dùng khi người đọc có hiểu biết về bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vua ngự lãm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (vua) hoặc danh từ chỉ sự vật được xem.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...