Chiêm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Lúa hay hoa màu) gieo cấy ở miền Bắc Việt Nam trồng vào đầu mùa lạnh, khô (tháng mười, tháng mười một) và thu hoạch vào đầu mùa nóng, mưa nhiều (tháng năm, tháng sáu).
Ví dụ:
Năm nay, hợp tác xã đăng ký gieo cấy chủ yếu là lúa chiêm.
2.
tính từ
(Hoa quả) sinh không đúng mùa; trái mùa.
Ví dụ:
Giữa đợt gió hanh, một lứa ổi chiêm bất ngờ sai quả.
3.
danh từ
Lúa chiêm (nói tắt).
Ví dụ:
Chiêm được giá, nhiều nhà trả hết nợ phân giống.
Nghĩa 1: (Lúa hay hoa màu) gieo cấy ở miền Bắc Việt Nam trồng vào đầu mùa lạnh, khô (tháng mười, tháng mười một) và thu hoạch vào đầu mùa nóng, mưa nhiều (tháng năm, tháng sáu).
1
Học sinh tiểu học
- Ngoài đồng, mẹ nói vụ chiêm sắp cấy.
- Bố mang giống lúa chiêm ra nương.
- Mưa rào đến, lúa chiêm ngoài bờ lớn nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xã mình đang chuẩn bị xuống giống lúa chiêm khi gió heo may vừa se lạnh.
- Cả làng đợi nước về để bón thúc cho ruộng chiêm kịp thời.
- Tiếng máy tuốt vang cả xóm mỗi khi vụ chiêm vào mùa gặt.
3
Người trưởng thành
- Năm nay, hợp tác xã đăng ký gieo cấy chủ yếu là lúa chiêm.
- Vụ chiêm yên ả hơn, ít sâu bệnh nhưng vẫn cần chủ động nước.
- Người quê tính việc cả năm bằng hai chữ chiêm, mùa; lỡ một vụ là chênh chao cả nhà.
- Đồng chiêm lặng gió, mùi rơm mới như khép lại nỗi nhọc nhằn sau những ngày gặt.
Nghĩa 2: (Hoa quả) sinh không đúng mùa; trái mùa.
1
Học sinh tiểu học
- Cây khế nhà em ra quả chiêm giữa trời se lạnh.
- Hàng xoài có mấy trái chiêm làm ai cũng ngạc nhiên.
- Bà bảo cam chiêm ăn hơi chua nhưng thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong vườn, bỗng lác đác vài bông bưởi chiêm thơm lạ.
- Chợ quê có ít mận chiêm, nhỏ mà giòn, bán rất chạy.
- Mấy trái vú sữa chiêm treo lơ lửng, tím sớm hơn cả mùa.
3
Người trưởng thành
- Giữa đợt gió hanh, một lứa ổi chiêm bất ngờ sai quả.
- Trái chiêm đem lại chút vui, nhưng cũng báo hiệu thời tiết đảo lộn.
- Người trồng cam không dám mừng khi có cam chiêm; trái đến sớm thường hao cây, mất vụ chính.
- Những bông hoa chiêm nở giữa mùa khô như lời nhắc khẽ về nhịp điệu riêng của khu vườn.
Nghĩa 3: Lúa chiêm (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Vụ này nhà em chỉ làm chiêm.
- Bà ngoại chuyên gặt chiêm ở cánh đồng sau làng.
- Chiêm chín vàng, cả xóm rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Năm nay chiêm trúng mùa, sân phơi rơm kín ngõ.
- Ông nội bảo, chiêm dễ đổ nếu gặp gió nồm mạnh.
- Khi chiêm vào kỳ chín sữa, đồng ruộng thơm ngầy ngậy.
3
Người trưởng thành
- Chiêm được giá, nhiều nhà trả hết nợ phân giống.
- Nhà nghèo trông vào chiêm, được mất đều hiện rõ trên mâm cơm.
- Có những năm chiêm lép hạt, người nông phải cắn răng vay thêm để đợi mùa.
- Chiêm qua rồi, họ đếm lại những vệt chai tay như một bảng quyết toán thầm lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Lúa hay hoa màu) gieo cấy ở miền Bắc Việt Nam trồng vào đầu mùa lạnh, khô (tháng mười, tháng mười một) và thu hoạch vào đầu mùa nóng, mưa nhiều (tháng năm, tháng sáu).
Từ đồng nghĩa:
đông xuân
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêm | Dùng trong nông nghiệp, chỉ loại cây trồng theo mùa vụ đặc trưng ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Năm nay, hợp tác xã đăng ký gieo cấy chủ yếu là lúa chiêm. |
| đông xuân | Trung tính, dùng trong nông nghiệp, chỉ mùa vụ hoặc loại cây trồng có chu kỳ tương tự. Ví dụ: Vụ đông xuân năm nay bội thu. |
| mùa | Trung tính, dùng trong nông nghiệp, chỉ loại cây trồng theo mùa mưa chính. Ví dụ: Lúa mùa thường được gieo cấy vào mùa mưa. |
Nghĩa 2: (Hoa quả) sinh không đúng mùa; trái mùa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đúng mùa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêm | Trung tính, dùng để chỉ hoa quả không đúng mùa vụ tự nhiên. Ví dụ: Giữa đợt gió hanh, một lứa ổi chiêm bất ngờ sai quả. |
| trái mùa | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hoa quả, rau củ không đúng mùa vụ. Ví dụ: Dâu tây trái mùa thường có giá cao hơn. |
| đúng mùa | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hoa quả, rau củ đúng mùa vụ tự nhiên. Ví dụ: Cam sành đúng mùa thường rất ngọt và rẻ. |
Nghĩa 3: Lúa chiêm (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
lúa chiêm
Từ trái nghĩa:
lúa mùa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêm | Khẩu ngữ, dùng để gọi tắt loại lúa chiêm. Ví dụ: Chiêm được giá, nhiều nhà trả hết nợ phân giống. |
| lúa chiêm | Trung tính, dùng trong nông nghiệp, chỉ loại lúa gieo cấy vào mùa lạnh, khô và thu hoạch vào mùa nóng, mưa. Ví dụ: Nông dân đang chuẩn bị gieo cấy lúa chiêm. |
| lúa mùa | Trung tính, dùng trong nông nghiệp, chỉ loại lúa gieo cấy vào mùa mưa và thu hoạch vào mùa khô. Ví dụ: Lúa mùa thường cho năng suất cao hơn ở một số vùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mùa vụ nông nghiệp, đặc biệt ở miền Bắc Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo nông nghiệp, nghiên cứu về mùa vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về mùa màng, thời tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu về canh tác lúa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết và chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi nói về mùa vụ trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về mùa vụ lúa hoặc hoa màu ở miền Bắc Việt Nam.
- Tránh dùng khi không liên quan đến nông nghiệp hoặc mùa vụ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh địa phương, không phổ biến ở miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mùa màng" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vụ mùa" ở thời điểm gieo trồng và thu hoạch.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh địa lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chi em" c f3 thc thc l e0 danh teb v e0 t ednh teb, c f3 thc l e0m che ngef, vc ngef hobc 1bnh ngef trong c e2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L e0 teb 1acn, kh f4ng c f3 dacu kibn kbft he3p vc phe teb 1acbc trcnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11cnh vc trc 11acu trong c e2u, c f3 thc l e0m trung t e2m cea c e2u danh teb hobc c e2u t ednh teb.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng kbft he3p vc c e1c danh teb chc 11cnh, ph f3 teb chc thddi gian nh1 "m0a chi eam", "l faa chi eam".





