Mùa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
cn. mùa thiên văn. Phần của năm, phân chia theo những đặc điểm về thiên văn thành những khoảng thời gian xấp xỉ bằng nhau.
2.
danh từ
cn. mùa khí hậu. Phần của năm, phân chia theo những đặc điểm và diễn biến khí hậu, có thể dài ngắn, sớm muộn tuỳ nơi, tuỳ năm.
3.
danh từ
Phần của năm, phân chia theo những đặc điểm về sản xuất nông nghiệp, có thể dài ngắn, sớm muộn rất khác nhau, tuỳ nơi và tuỳ năm.
4.
danh từ
Khoảng thời gian thường tiến hành một hoạt động chung nào đó của con người, đã thành thường lệ hằng năm.
5.
tính từ
(Lúa) gieo cấy vào đầu hay giữa mùa mưa (tháng năm, tháng sáu), thu hoạch vào cuối mùa mưa hay đầu mùa khô (tháng mười, tháng mười một); trái với chiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các mùa trong năm như mùa xuân, mùa hè, hoặc các mùa vụ nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các mùa khí hậu, mùa thiên văn hoặc các mùa trong sản xuất nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng về thời gian, sự thay đổi của tự nhiên và cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo khí tượng, nông nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến khí hậu và thời tiết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mùa" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể trang trọng trong văn bản học thuật hoặc thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một khoảng thời gian cụ thể trong năm hoặc trong một chu kỳ hoạt động.
  • Tránh dùng "mùa" khi không có sự phân chia rõ ràng về thời gian hoặc hoạt động.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ mùa cụ thể như "mùa xuân", "mùa gặt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các loại mùa khác nhau như mùa khí hậu và mùa thiên văn.
  • Khác biệt với từ "vụ" trong nông nghiệp, "mùa" thường chỉ khoảng thời gian dài hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "mùa" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mùa" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mùa" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mùa" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mùa hè", "mùa đông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mùa" thường kết hợp với các tính từ chỉ thời gian như "hè", "đông", hoặc các danh từ chỉ hoạt động như "mùa gặt", "mùa thi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới