Triều

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thủy triều (nói tắt).
Ví dụ: Chiều nay triều lên cao bất thường.
2.
danh từ
Triều đình (nói tắt).
Ví dụ: Thế lực các phe trong triều luôn giằng co.
3.
danh từ
Triều đại (nói tắt).
Ví dụ: Một triều hưng vong theo vận nước.
Nghĩa 1: Thủy triều (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay triều lên, bờ cát ướt sạch bóng.
  • Khi triều rút, con cua lộ ra khỏi hốc cát.
  • Chú bảo vệ bảo chúng em đứng xa vì triều đang dâng nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường ven biển ngập nước mỗi khi triều lên mạnh.
  • Thuyền chờ triều rút mới vào được cửa sông cạn.
  • Bãi bèo trôi lềnh bềnh theo nhịp triều, như thở cùng biển.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay triều lên cao bất thường.
  • Ngư dân canh triều để thả lưới đúng con nước.
  • Âm thanh bờ kè vỗ dồn dập báo hiệu con triều sắp đổi.
  • Đứng trên đê, tôi thấy những lo toan cũng theo triều mà ra khơi.
Nghĩa 2: Triều đình (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Sứ giả vào triều để báo tin thắng trận.
  • Vua mở triều, các quan vào chầu ngay ngắn.
  • Trong triều, ai cũng phải giữ lễ phép với nhà vua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông quan trung thực bị kẻ nịnh trong triều ganh ghét.
  • Nhiều quyết định lớn được bàn kỹ ở triều trước khi ban ra thiên hạ.
  • Những lời tâu can ngay thẳng có thể đổi thay không khí triều.
3
Người trưởng thành
  • Thế lực các phe trong triều luôn giằng co.
  • Một lời châu ngọc trước triều có thể cứu được cả dân sinh.
  • Khi lòng vua đổi, gió trong triều cũng xoay hướng.
  • Sử chép rằng ngoài biên khói lửa, mà trong triều sóng ngầm.
Nghĩa 3: Triều đại (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà Trần là một triều nổi tiếng với chiến công chống giặc.
  • Sách kể nhiều chuyện về các vua thời triều Lê.
  • Bảo vật này được đúc từ đầu một triều lâu đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những cải cách táo bạo giúp triều ấy hưng thịnh một thời.
  • Khi triều suy, lòng người cũng dần rời bỏ.
  • Di sản văn hóa của mỗi triều in dấu trong đình chùa, bia đá.
3
Người trưởng thành
  • Một triều hưng vong theo vận nước.
  • Lịch sử nhắc ta rằng triều hưng rồi cũng tàn như mùa.
  • Những kẻ sĩ dốc lòng phò tá, mong gây dựng một triều sáng.
  • Dấu ấn của triều trước vẫn thấp thoáng trong phép trị nước hôm nay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thủy triều (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triều Rút gọn, dùng trong ngữ cảnh cụ thể khi đã rõ nghĩa hoặc trong các cụm từ cố định. Ví dụ: Chiều nay triều lên cao bất thường.
thuỷ triều Trung tính, trang trọng, đầy đủ nghĩa, thường dùng trong văn viết hoặc khi cần sự rõ ràng. Ví dụ: Hiện tượng thủy triều lên xuống theo chu kỳ.
Nghĩa 2: Triều đình (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triều Rút gọn, dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn chương để chỉ triều đình phong kiến. Ví dụ: Thế lực các phe trong triều luôn giằng co.
triều đình Trung tính, trang trọng, đầy đủ nghĩa, thường dùng trong văn viết, lịch sử để chỉ cơ quan quyền lực trung ương của vua chúa. Ví dụ: Các quan lại trong triều đình.
Nghĩa 3: Triều đại (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triều Rút gọn, dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ một giai đoạn cai trị của một dòng họ. Ví dụ: Một triều hưng vong theo vận nước.
triều đại Trung tính, trang trọng, đầy đủ nghĩa, dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ một giai đoạn cai trị của một dòng họ vua chúa. Ví dụ: Triều đại nhà Lý kéo dài hơn hai thế kỷ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thủy triều, ít phổ biến khi nói về triều đình hay triều đại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về khoa học tự nhiên khi nói về thủy triều, hoặc trong lịch sử khi nói về triều đình, triều đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ liên quan đến thủy triều hoặc triều đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hải dương học khi nói về thủy triều.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết, đặc biệt là khi nói về triều đình hoặc triều đại.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ngắn gọn về thủy triều, triều đình hoặc triều đại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng, dễ gây hiểu nhầm giữa các nghĩa khác nhau.
  • Thường đi kèm với các từ khác để làm rõ nghĩa, như "thủy triều", "triều đình", "triều đại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "triều cường" khi nói về hiện tượng nước biển dâng cao.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "triều cường", "triều đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("triều cao"), động từ ("triều lên"), hoặc danh từ khác ("triều đình").