Thuỷ triều
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng nước biển dâng lên rút xuống một hai lần trong ngày, chủ yếu do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
Ví dụ:
Thuỷ triều là nhịp dâng rút của biển theo sức hút vũ trụ.
Nghĩa: Hiện tượng nước biển dâng lên rút xuống một hai lần trong ngày, chủ yếu do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng thuỷ triều lên, bãi cát hẹp lại.
- Chiều muộn, thuỷ triều rút, lộ ra nhiều vỏ sò.
- Chú bảo vệ bảo chúng em đứng xa vì thuỷ triều đang dâng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm trăng tròn, thuỷ triều lên cao hơn, khiến bến tàu ướt đẫm.
- Khi thuỷ triều rút, mặt bãi bùn nứt nẻ để lộ dấu chân cua cá.
- Người dân canh giờ theo lịch để đón con nước thuỷ triều vào đầm nuôi tôm.
3
Người trưởng thành
- Thuỷ triều là nhịp dâng rút của biển theo sức hút vũ trụ.
- Mỗi lần thuỷ triều lên, thành phố cảng như thở sâu rồi lại lặng đi khi nước rút.
- Ngư dân thuộc lòng nhịp thuỷ triều để buông lưới đúng con nước thuận.
- Đứng trên kè đá, tôi nhìn thuỷ triều đổi màu bầu trời dưới mặt nước, thấy ngày trôi qua hiền hòa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện tượng nước biển dâng lên rút xuống một hai lần trong ngày, chủ yếu do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuỷ triều | khoa học, trung tính, khách quan Ví dụ: Thuỷ triều là nhịp dâng rút của biển theo sức hút vũ trụ. |
| triều | khoa học, trung tính; dạng rút gọn chuyên ngành hải văn Ví dụ: Khu vực này có biên độ triều lớn vào mùa gió chướng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học tự nhiên, địa lý và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thay đổi, biến động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về hải dương học, địa lý và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến biển và đại dương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khoa học tự nhiên.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hiện tượng nước biển khác như sóng thần, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các hiện tượng không liên quan đến nước biển.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về hiện tượng và ngữ cảnh khoa học của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ triều dâng cao", "sự thay đổi của thuỷ triều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (dâng, rút), và các từ chỉ thời gian (hàng ngày, mỗi tháng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





