Ngọt xớt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Giọng nói) rất ngọt và dịu dàng dễ nghe, nhưng thường có cái gì đó không thật.
Ví dụ:
Anh ta chúc mừng ngọt xớt, nhưng tôi không tin.
2.
tính từ
(Đường cắt) sắc và gọn, gây cảm giác rất nhẹ nhàng.
Ví dụ:
Lưỡi dao trượt qua da giấy một phát ngọt xớt.
Nghĩa 1: (Giọng nói) rất ngọt và dịu dàng dễ nghe, nhưng thường có cái gì đó không thật.
1
Học sinh tiểu học
- Chị bán hàng cười nói ngọt xớt, nhưng em thấy hơi giả giả.
- Bạn mới gặp ai cũng khen ngọt xớt, nghe mà ngại.
- Cô kia gọi tên bạn ngọt xớt, làm cả lớp nhìn nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng xin lỗi ngọt xớt, mà ánh mắt vẫn lạnh như không.
- Anh nhân viên chào mời ngọt xớt, khiến bọn mình thấy cảnh giác.
- Câu hứa hẹn ngọt xớt qua điện thoại làm nó do dự, vì trước đây cậu ấy cũng nói vậy.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chúc mừng ngọt xớt, nhưng tôi không tin.
- Những lời dỗ dành ngọt xớt có khi chỉ là lớp đường phủ lên ý định khác.
- Cô ấy khen ngợi ngọt xớt trước đám đông, rồi quay đi là gương mặt lạnh băng.
- Trong đàm phán, giọng ngọt xớt thường là tín hiệu phải giữ khoảng cách.
Nghĩa 2: (Đường cắt) sắc và gọn, gây cảm giác rất nhẹ nhàng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ cắt tờ giấy một đường ngọt xớt.
- Con dao bén nên cắt trái cây ngọt xớt.
- Kéo mới, cô giáo tỉa lá cờ giấy ngọt xớt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ may lia kéo, đường cắt rơi xuống ngọt xớt như tơ đứt.
- Dao lướt qua lớp bìa, để lại mép thẳng ngọt xớt.
- Người đầu bếp hạ dao, miếng cá tách ra ngọt xớt, không xước thớ.
3
Người trưởng thành
- Lưỡi dao trượt qua da giấy một phát ngọt xớt.
- Thợ tóc kéo đường tỉa ngọt xớt, mái đầu gọn ghẽ hẳn.
- Con dao mài kỹ chạm vào cà chua, vỏ bong ra ngọt xớt, không nát ruột.
- Nhát cắt ngọt xớt phô ra thớ gỗ mịn, không gợn dằm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Giọng nói) rất ngọt và dịu dàng dễ nghe, nhưng thường có cái gì đó không thật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngọt xớt | khẩu ngữ; sắc thái mỉa mai, nghi ngờ; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ta chúc mừng ngọt xớt, nhưng tôi không tin. |
| ngọt lịm | khẩu ngữ; nhấn mạnh độ ngọt; ít hàm ý giả tạo Ví dụ: Giọng cô ta ngọt lịm qua điện thoại. |
| lạnh tanh | khẩu ngữ; sắc thái lạnh lùng, dứt khoát; đối lập cảm xúc Ví dụ: Cô ấy đáp lại bằng giọng lạnh tanh. |
| cộc lốc | khẩu ngữ; thô, thiếu lịch sự; đối lập hoàn toàn về sự ngọt dịu Ví dụ: Anh ta trả lời cộc lốc, không thêm lời nào. |
Nghĩa 2: (Đường cắt) sắc và gọn, gây cảm giác rất nhẹ nhàng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngọt xớt | miêu tả kỹ thuật/thẩm mỹ; trung tính tích cực; mức độ mạnh Ví dụ: Lưỡi dao trượt qua da giấy một phát ngọt xớt. |
| ngọt | trung tính; dùng phổ biến trong nghề mộc/cắt may; nhấn độ êm, gọn Ví dụ: Lưỡi dao bén nên cắt rất ngọt. |
| ngọt lịm | khẩu ngữ; nhấn mạnh tính êm và gọn vượt trội Ví dụ: Kéo tốt nên đường cắt ngọt lịm. |
| răng cưa | trung tính; mô tả mép cắt xấu, lởm chởm Ví dụ: Giấy cũ nên vết xé răng cưa. |
| nham nhở | khẩu ngữ; méo, lởm chởm, thiếu gọn Ví dụ: Đường cắt nham nhở vì dao cùn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả giọng nói hoặc cách nói chuyện có vẻ ngọt ngào nhưng không chân thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự ngọt ngào giả tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai hoặc nghi ngờ về sự chân thành.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngọt ngào không thật trong giọng nói hoặc hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung thực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngọt ngào chân thành, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không nhận ra sắc thái mỉa mai của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giọng nói ngọt xớt", "cắt ngọt xớt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ giọng nói hoặc hành động, ví dụ: "giọng nói", "cắt".





