Răng cưa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những hình nhọn nhô ra một cách đều đặn ở phần rìa, trông tựa như răng lưỡi cưa (nói tổng quát).
Ví dụ: Lưỡi dao cắt giấy có mép răng cưa.
Nghĩa: Những hình nhọn nhô ra một cách đều đặn ở phần rìa, trông tựa như răng lưỡi cưa (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cái lá có mép răng cưa rất rõ.
  • Em vẽ mặt trời với viền răng cưa quanh tia sáng.
  • Bìa quyển sổ bị xé nên mép thành răng cưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường viền răng cưa của ngọn núi hiện lên dưới ánh hoàng hôn.
  • Tấm vé bị xé theo mép răng cưa nên xé rất gọn.
  • Trong bản đồ, đường biên vẽ kiểu răng cưa để chỉ khu vực đồi núi.
3
Người trưởng thành
  • Lưỡi dao cắt giấy có mép răng cưa.
  • Áo len cũ xù sợi, tà áo trổ thành một đường răng cưa lởm chởm.
  • Sóng vỗ bào mòn bờ đá, để lại mép vách răng cưa hằn nét thời gian.
  • Đồ họa hiển thị kém làm đường chéo hiện răng cưa, nhìn rất gai mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những hình nhọn nhô ra một cách đều đặn ở phần rìa, trông tựa như răng lưỡi cưa (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trơn phẳng
Từ Cách sử dụng
răng cưa Trung tính, mô tả hình dạng, kỹ thuật/miêu tả; không biểu cảm; phổ thông Ví dụ: Lưỡi dao cắt giấy có mép răng cưa.
trơn Trung tính, đối lập về bề mặt không có mấu nhô; phổ thông Ví dụ: Viền trơn, không có răng cưa.
phẳng Trung tính, nghiêng về bề mặt/độ gồ ghề; phổ thông Ví dụ: Cạnh phẳng chứ không phải răng cưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc có đặc điểm nhô ra đều đặn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi tả sự sắc bén hoặc gai góc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành cơ khí, kiến trúc, và thiết kế để chỉ các chi tiết có hình dạng tương tự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả khách quan.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết có hình dạng nhô ra đều đặn như lưỡi cưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình dạng hoặc cấu trúc.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như 'gai góc' hoặc 'nhọn'.
  • Chú ý không dùng để chỉ các hình dạng không đều hoặc không có tính chất nhô ra.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những răng cưa sắc bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (sắc bén, nhọn) hoặc lượng từ (một, những).
răng cưa lưỡi nhọn sắc gai ngạnh chông đinh dao
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...